|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
263.180
|
1.775.060
|
1.300.972
|
3.181.368
|
663.649
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
263.180
|
1.775.060
|
1.300.972
|
3.181.368
|
663.649
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
223.229
|
1.609.661
|
1.205.045
|
2.977.833
|
573.866
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
39.951
|
165.399
|
95.927
|
203.535
|
89.783
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
80.852
|
73.644
|
112.792
|
93.686
|
59.944
|
|
7. Chi phí tài chính
|
89.150
|
97.423
|
95.486
|
94.317
|
78.388
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
88.416
|
96.521
|
94.728
|
81.650
|
76.668
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
1.555
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.925
|
20.820
|
23.220
|
29.501
|
17.844
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12.727
|
120.800
|
90.012
|
173.403
|
51.939
|
|
12. Thu nhập khác
|
334
|
524
|
2.507
|
729
|
685
|
|
13. Chi phí khác
|
98
|
1.319
|
837
|
708
|
761
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
237
|
-795
|
1.670
|
20
|
-76
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12.963
|
120.005
|
91.682
|
173.424
|
51.863
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.104
|
25.051
|
19.571
|
33.592
|
11.126
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.104
|
25.051
|
19.571
|
33.592
|
11.126
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.859
|
94.954
|
72.111
|
139.832
|
40.737
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
100
|
-227
|
-187
|
315
|
-114
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.759
|
95.181
|
72.298
|
139.516
|
40.851
|