|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,775,060
|
1,300,972
|
3,181,368
|
663,649
|
1,740,761
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,775,060
|
1,300,972
|
3,181,368
|
663,649
|
1,740,761
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,609,661
|
1,205,045
|
2,977,833
|
573,866
|
1,618,126
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
165,399
|
95,927
|
203,535
|
89,783
|
122,635
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
73,644
|
112,792
|
93,686
|
59,944
|
27,085
|
|
7. Chi phí tài chính
|
97,423
|
95,486
|
94,317
|
78,388
|
97,724
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
96,521
|
94,728
|
81,650
|
76,668
|
95,998
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
1,555
|
9,504
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,820
|
23,220
|
29,501
|
17,844
|
24,627
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
120,800
|
90,012
|
173,403
|
51,939
|
17,866
|
|
12. Thu nhập khác
|
524
|
2,507
|
729
|
685
|
730
|
|
13. Chi phí khác
|
1,319
|
837
|
708
|
761
|
1,515
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-795
|
1,670
|
20
|
-76
|
-785
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
120,005
|
91,682
|
173,424
|
51,863
|
17,081
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
25,051
|
19,571
|
33,592
|
11,126
|
11,992
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
25,051
|
19,571
|
33,592
|
11,126
|
11,992
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
94,954
|
72,111
|
139,832
|
40,737
|
5,089
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-227
|
-187
|
315
|
-114
|
74
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
95,181
|
72,298
|
139,516
|
40,851
|
5,016
|