Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,308,983 263,180 1,775,060 1,300,972 3,181,368
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,308,983 263,180 1,775,060 1,300,972 3,181,368
4. Giá vốn hàng bán 1,246,137 223,229 1,609,661 1,205,045 2,977,833
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 62,846 39,951 165,399 95,927 203,535
6. Doanh thu hoạt động tài chính 84,420 80,852 73,644 112,792 93,686
7. Chi phí tài chính 84,171 89,150 97,423 95,486 94,317
-Trong đó: Chi phí lãi vay 83,420 88,416 96,521 94,728 81,650
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,015 18,925 20,820 23,220 29,501
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 35,080 12,727 120,800 90,012 173,403
12. Thu nhập khác 119 334 524 2,507 729
13. Chi phí khác 558 98 1,319 837 708
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -439 237 -795 1,670 20
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 34,640 12,963 120,005 91,682 173,424
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,518 2,104 25,051 19,571 33,592
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,518 2,104 25,051 19,571 33,592
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 29,122 10,859 94,954 72,111 139,832
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 638 100 -227 -187 315
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 28,484 10,759 95,181 72,298 139,516