Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,775,060 1,300,972 3,181,368 663,649 1,740,761
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,775,060 1,300,972 3,181,368 663,649 1,740,761
4. Giá vốn hàng bán 1,609,661 1,205,045 2,977,833 573,866 1,618,126
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 165,399 95,927 203,535 89,783 122,635
6. Doanh thu hoạt động tài chính 73,644 112,792 93,686 59,944 27,085
7. Chi phí tài chính 97,423 95,486 94,317 78,388 97,724
-Trong đó: Chi phí lãi vay 96,521 94,728 81,650 76,668 95,998
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 1,555 9,504
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,820 23,220 29,501 17,844 24,627
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 120,800 90,012 173,403 51,939 17,866
12. Thu nhập khác 524 2,507 729 685 730
13. Chi phí khác 1,319 837 708 761 1,515
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -795 1,670 20 -76 -785
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 120,005 91,682 173,424 51,863 17,081
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,051 19,571 33,592 11,126 11,992
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 25,051 19,571 33,592 11,126 11,992
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 94,954 72,111 139,832 40,737 5,089
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -227 -187 315 -114 74
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 95,181 72,298 139,516 40,851 5,016