|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
307,052
|
310,888
|
338,742
|
473,477
|
408,378
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17,310
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
289,742
|
310,888
|
338,742
|
473,477
|
408,378
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
106,801
|
155,707
|
172,934
|
305,764
|
280,059
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
182,942
|
155,181
|
165,808
|
167,713
|
128,319
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
270
|
482
|
1,233
|
735
|
642
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,147
|
2,625
|
3,759
|
5,607
|
8,102
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,147
|
2,204
|
3,338
|
5,337
|
9,310
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
157,107
|
138,409
|
131,918
|
85,016
|
66,458
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,935
|
10,301
|
13,407
|
20,690
|
20,727
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13,022
|
4,328
|
17,957
|
57,136
|
33,674
|
|
12. Thu nhập khác
|
17,787
|
19,999
|
2,069
|
1,985
|
2,697
|
|
13. Chi phí khác
|
4,304
|
1,241
|
1,641
|
1,138
|
279
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
13,483
|
18,757
|
428
|
847
|
2,418
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26,505
|
23,085
|
18,385
|
57,982
|
36,092
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,653
|
2,685
|
2,599
|
12,203
|
7,499
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
506
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,653
|
2,685
|
2,599
|
12,709
|
7,499
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24,852
|
20,400
|
15,786
|
45,274
|
28,593
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24,852
|
20,400
|
15,786
|
45,274
|
28,593
|