Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 310,888 338,742 473,477 408,378 618,582
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 46,352
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 310,888 338,742 473,477 408,378 572,230
4. Giá vốn hàng bán 155,707 172,934 305,764 280,059 370,072
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 155,181 165,808 167,713 128,319 202,158
6. Doanh thu hoạt động tài chính 482 1,233 735 642 1,379
7. Chi phí tài chính 2,625 3,759 5,607 8,102 16,008
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,204 3,338 5,337 9,310 15,603
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 138,409 131,918 85,016 66,458 81,594
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,301 13,407 20,690 20,727 24,849
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,328 17,957 57,136 33,674 81,085
12. Thu nhập khác 19,999 2,069 1,985 2,697 609
13. Chi phí khác 1,241 1,641 1,138 279 632
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 18,757 428 847 2,418 -23
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 23,085 18,385 57,982 36,092 81,062
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,685 2,599 12,203 7,499 16,802
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 506 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,685 2,599 12,709 7,499 16,802
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 20,400 15,786 45,274 28,593 64,260
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 -15
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 20,400 15,786 45,274 28,593 64,275