Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 266.342 291.739 311.567 326.995 271.969
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 266.342 291.739 311.567 326.995 271.969
4. Giá vốn hàng bán 50.302 58.344 60.610 88.564 58.697
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 216.041 233.395 250.957 238.432 213.272
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13.593 18.126 18.372 21.035 21.758
7. Chi phí tài chính 0 311 483
-Trong đó: Chi phí lãi vay 311 483
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.908 15.070 15.288 23.532 15.732
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 214.725 236.451 254.041 235.623 218.815
12. Thu nhập khác 163 177 1.536 109 118
13. Chi phí khác 1.204 554 689 676 1.125
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.041 -377 847 -566 -1.008
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 213.684 236.074 254.888 235.057 217.807
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 43.760 47.212 50.921 46.887 44.515
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 43.760 47.212 50.921 46.887 44.515
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 169.924 188.862 203.967 188.170 173.292
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 169.924 188.862 203.967 188.170 173.292