Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 944.470 860.312 903.379 917.082 1.170.243
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 170.888 118.889 79.308 122.800 143.321
1. Tiền 18.088 22.889 26.308 40.800 28.321
2. Các khoản tương đương tiền 152.800 96.000 53.000 82.000 115.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 387.500 397.500 454.500 399.500 571.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 387.500 397.500 454.500 399.500 571.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17.153 26.204 105.155 78.024 33.916
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 36.087 40.635 26.977 30.803 19.542
2. Trả trước cho người bán 4.284 9.762 83.146 55.191 22.298
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7.226 6.062 10.286 7.249 6.139
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -30.444 -30.254 -15.254 -15.219 -14.063
IV. Tổng hàng tồn kho 342.940 278.585 227.703 272.568 372.261
1. Hàng tồn kho 342.940 278.585 227.703 272.568 372.261
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 25.990 39.133 36.713 44.191 49.244
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23.628 25.367 28.403 30.973 34.804
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.362 13.766 8.310 13.218 14.441
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 529.909 532.349 534.437 530.757 550.664
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 199.840 198.778 198.921 204.600 203.471
1. Tài sản cố định hữu hình 137.151 136.102 136.246 141.924 140.795
- Nguyên giá 604.399 608.113 613.170 624.007 628.077
- Giá trị hao mòn lũy kế -467.248 -472.011 -476.924 -482.082 -487.282
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 62.690 62.676 62.676 62.676 62.676
- Nguyên giá 63.966 63.966 63.966 63.966 63.966
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.276 -1.290 -1.290 -1.290 -1.290
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 99.523 103.026 105.023 95.610 98.284
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 99.523 103.026 105.023 95.610 98.284
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 228.318 228.318 228.318 228.372 246.788
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 246.734 246.734 246.734 246.788 246.788
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18.416 -18.416 -18.416 -18.416 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.228 2.228 2.175 2.175 2.122
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.228 2.228 2.175 2.175 2.122
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.474.379 1.392.661 1.437.816 1.447.839 1.720.907
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 578.037 526.970 544.556 542.212 790.844
I. Nợ ngắn hạn 578.037 526.970 544.556 542.212 790.844
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 54.512 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 42.125 13.318 14.031 14.023 31.615
4. Người mua trả tiền trước 288.400 222.504 136.492 177.343 445.714
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 0 0 0
6. Phải trả người lao động 12.952 14.275 13.660 14.107 17.389
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 140.703 129.356 220.407 249.424 209.583
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 31.398 56.757 16.915 16.719 15.927
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 47.602 53.576 60.753 44.158 47.276
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14.856 37.184 27.786 26.439 23.339
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 896.342 865.692 893.260 905.627 930.063
I. Vốn chủ sở hữu 896.342 865.692 893.260 905.627 930.063
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 619.689 619.689 619.689 619.689 619.689
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 113.777 113.777 113.777 127.004 127.004
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 39.608 59.766 59.766 46.539 46.539
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 123.267 72.460 100.028 112.395 136.831
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 55.949 55.949 55.949 55.949 55.949
- LNST chưa phân phối kỳ này 67.318 16.511 44.079 56.446 80.882
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.474.379 1.392.661 1.437.816 1.447.839 1.720.907