|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
210,456
|
166,525
|
148,740
|
125,653
|
169,713
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
15,758
|
1
|
229
|
0
|
87
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
194,699
|
166,525
|
148,511
|
125,653
|
169,626
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
133,049
|
74,939
|
65,929
|
66,778
|
61,108
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
61,650
|
91,586
|
82,582
|
58,875
|
108,518
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
153
|
307
|
1,986
|
84
|
111
|
|
7. Chi phí tài chính
|
34,547
|
61,081
|
56,584
|
18,458
|
47,375
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
34,547
|
52,177
|
56,584
|
18,375
|
46,079
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,963
|
18,235
|
17,652
|
40,897
|
20,945
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,293
|
12,576
|
10,333
|
-397
|
40,310
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,733
|
1,757
|
3,178
|
2,182
|
7,019
|
|
13. Chi phí khác
|
2,361
|
1,013
|
3,587
|
-1,385
|
13,251
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-628
|
743
|
-410
|
3,567
|
-6,232
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,665
|
13,319
|
9,923
|
3,170
|
34,078
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,261
|
2,470
|
1,848
|
2,157
|
4,061
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
12
|
12
|
12
|
0
|
12
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,273
|
2,482
|
1,860
|
2,157
|
4,074
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,391
|
10,837
|
8,062
|
1,013
|
30,004
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
479
|
84
|
349
|
368
|
694
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,912
|
10,753
|
7,714
|
646
|
29,310
|