単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,131 46,398 26,261 45,726 49,022
Các khoản giảm trừ doanh thu 87
Doanh thu thuần 51,131 46,398 26,174 45,726 49,022
Giá vốn hàng bán 19,304 22,672 14,963 3,108 17,237
Lợi nhuận gộp 31,827 23,726 11,211 42,618 31,784
Doanh thu hoạt động tài chính 2 15 8 87 17
Chi phí tài chính 8,180 17,949 12,108 8,526 5,088
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,180 17,817 12,108 7,364 5,088
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,650 8,098 4,343 5,347 3,897
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,999 -2,307 -5,232 28,831 22,817
Thu nhập khác 0 7,017 2
Chi phí khác 765 4,399 791 7,296 1,162
Lợi nhuận khác -765 -4,399 -791 -279 -1,160
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,234 -6,706 -6,023 28,552 21,657
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,035 656 134 2,208 1,284
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,035 656 134 2,208 1,284
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,199 -7,361 -6,157 26,344 20,372
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 196 118 20 353
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,003 -7,480 -6,177 25,991 20,372
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0