単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 35,852 18,234 -6,703 -6,085 28,552
2. Điều chỉnh cho các khoản -5,314 20,744 31,265 21,660 7,594
- Khấu hao TSCĐ 8,776 12,566 13,330 9,560 48
- Các khoản dự phòng -1,953 133 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 158
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -65 -2 -15 -8 46,103
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay -12,072 8,180 17,817 12,108 -38,716
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 30,539 38,978 24,561 15,576 36,146
- Tăng, giảm các khoản phải thu -21,427 -21,257 20,373 -17,866 -67,774
- Tăng, giảm hàng tồn kho -26,588 -1,539 780 3,649 4,637
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 26,505 -8,598 10,100 -2,422 -20,615
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,859 3,859 -1,376 87 -12,529
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -8,180 -4,147 -8,831 -576
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -2,286 0 2 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 1,233 1,233
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -146 -293 90 -1,023
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 14,888 831 51,231 -8,481 -61,734
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -1,208 33 -1,175 59,967
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 6,782
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 -16 3
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 0 -1,208 33 -1,191 66,752
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 16,612 207 0 90,000 18,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,005 -24,000 -2,500 -79,105 -35,909
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 265
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 10,607 -23,793 -2,500 11,161 -17,909
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 25,496 -24,169 48,764 1,488 -12,891
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,494 26,494 2,325 51,072 52,561
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 26,990 2,325 51,089 52,561 39,669