単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -6,085 28,552 21,657 -8,155 -285
2. Điều chỉnh cho các khoản 21,660 7,594 13,976 26,180 9,653
- Khấu hao TSCĐ 9,560 48 8,703 8,237 4,620
- Các khoản dự phòng 0 202 66 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 158 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8 46,103 -17 -26 -54
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 12,108 -38,716 5,088 17,902 5,086
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 15,576 36,146 35,633 18,025 9,367
- Tăng, giảm các khoản phải thu -17,866 -67,774 -16,123 17,283 -13,316
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,649 4,637 -5,841 -173 -3,152
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2,422 -20,615 -14,804 13,507 13,824
- Tăng giảm chi phí trả trước 87 -12,529 4,836 -3,227 -2,462
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -8,831 -576 -5,431 -5,750 -5,561
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 2 0 -4,111 -715 -415
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,233 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 90 -1,023 -8 25
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -8,481 -61,734 -5,849 38,950 -1,688
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,175 59,967 -5,086 -3,112 1,389
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,782 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -16 3 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,191 66,752 -5,086 -3,112 1,389
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 90,000 18,000 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -79,105 -35,909 -40,949
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 265 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 11,161 -17,909 -40,949
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,488 -12,891 -10,935 35,838 -41,248
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 51,072 52,561 39,672 28,736 64,632
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 52,561 39,669 28,736 64,575 23,384