単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 367,910 364,784 390,896 384,832 366,465
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,990 2,325 51,072 52,561 39,669
1. Tiền 26,990 2,325 51,072 52,561 39,669
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 184,848 205,002 182,859 178,250 177,565
1. Phải thu khách hàng 120,112 134,514 112,479 106,411 98,660
2. Trả trước cho người bán 24,377 23,850 23,799 26,159 27,361
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 80,020 86,299 86,242 85,341 91,205
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -39,661 -39,661 -39,661 -39,661 -39,661
IV. Tổng hàng tồn kho 155,491 157,051 156,773 153,124 148,652
1. Hàng tồn kho 155,491 157,051 156,773 153,124 148,652
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 581 407 191 897 579
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 437 181 96 186 325
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 67 174 81 698 241
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 78 52 14 14 14
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 632,955 616,285 602,853 594,408 608,124
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,255 2,255 2,255 2,255 2,255
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,255 2,255 2,255 2,255 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 519,245 507,048 494,149 556,551 549,990
1. Tài sản cố định hữu hình 519,245 507,048 494,149 556,551 549,990
- Nguyên giá 864,123 864,123 864,001 935,964 867,944
- Giá trị hao mòn lũy kế -344,878 -357,075 -369,853 -379,413 -317,955
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 405 405 527 527 527
- Giá trị hao mòn lũy kế -405 -405 -527 -527 -527
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,964 4,964 4,832 4,832 4,832
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 4,900 4,900 4,900 4,900 4,900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -936 -936 -1,068 -1,068 -1,068
V. Tổng tài sản dài hạn khác 29,854 23,852 24,740 24,600 36,825
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,855 18,130 19,591 19,414 31,804
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 427 427 390 427 427
3. Tài sản dài hạn khác 10,573 5,295 4,759 4,759 4,594
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,000,865 981,070 993,749 979,240 974,589
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 945,444 910,290 931,671 923,297 892,315
I. Nợ ngắn hạn 799,201 491,782 554,164 456,394 490,931
1. Vay và nợ ngắn 411,058 115,000 153,500 75,000 122,400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 119,939 105,055 129,070 122,664 94,704
4. Người mua trả tiền trước 195 195 195 195 195
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,393 7,677 7,650 7,558 10,306
6. Phải trả người lao động 1,381 2,989 1,753 775 2,199
7. Chi phí phải trả 215,336 218,977 241,681 233,556 233,611
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 42,786 41,886 19,371 15,614 27,506
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 146,243 418,508 377,508 466,903 401,384
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 330 330 330 330 120
4. Vay và nợ dài hạn 145,913 418,178 377,178 466,573 401,264
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 55,421 70,780 62,078 55,943 82,274
I. Vốn chủ sở hữu 55,421 70,780 62,078 55,943 82,274
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 159,994 159,994 159,994 159,994 159,994
2. Thặng dư vốn cổ phần 100,029 100,029 100,029 100,029 100,029
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 2,692 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 32,770 32,770 39,500 36,877 39,570
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -240,215 -225,068 -240,525 -246,750 -220,771
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 113 3 943 1,032 10
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,843 3,055 3,080 3,100 3,453
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,000,865 981,070 993,749 979,240 974,589