単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,697 13,265 9,923 3,170 34,016
2. Điều chỉnh cho các khoản 51,598 90,677 84,300 78,054 81,443
- Khấu hao TSCĐ 17,354 29,902 29,703 36,151 35,074
- Các khoản dự phòng 0 0 0 23,611 133
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 158
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -153 -306 -1,986 -84 46,079
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 34,397 61,081 56,584 18,375 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 56,295 103,942 94,223 81,224 115,459
- Tăng, giảm các khoản phải thu 78,004 64,517 -28,090 -16,764 -84,623
- Tăng, giảm hàng tồn kho 65,591 -5,278 -19,025 -27,386 7,561
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -39,718 -39,886 -11,392 20,874 -26,859
- Tăng giảm chi phí trả trước 9,127 1,508 14,289 -235 -9,959
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -34,397 -30,048 0 -15,445 -18,250
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,553 -2,704 0 -1,044 -2,286
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 1,233
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7 -553 -965 1,663 -1,372
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 133,343 91,500 49,039 42,886 -19,095
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,333 -191 -13,650 0 58,792
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 35 2,523 0 0 6,782
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 70 306 0 0 3
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,228 2,638 -13,650 0 65,577
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 9,000 0 17,153 25,364 108,207
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -129,020 -96,341 -44,204 -66,641 -141,514
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -160 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -120,180 -96,341 -27,051 -41,277 -33,306
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11,935 -2,204 8,338 1,610 13,176
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,442 20,233 17,521 25,380 26,494
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 20,377 18,030 25,859 26,990 39,669