単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,398 26,261 45,726 49,022 32,463
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 87 1,030
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 46,398 26,174 45,726 49,022 31,433
4. Giá vốn hàng bán 22,672 14,963 3,108 17,237 15,251
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 23,726 11,211 42,618 31,784 16,182
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15 8 87 17 26
7. Chi phí tài chính 17,949 12,108 8,526 5,088 17,968
-Trong đó: Chi phí lãi vay 17,817 12,108 7,364 5,088 17,902
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,098 4,343 5,347 3,897 5,893
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,307 -5,232 28,831 22,817 -7,654
12. Thu nhập khác 0 7,017 2 1
13. Chi phí khác 4,399 791 7,296 1,162 911
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4,399 -791 -279 -1,160 -910
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -6,706 -6,023 28,552 21,657 -8,564
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 656 134 2,208 1,284 425
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 656 134 2,208 1,284 425
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -7,361 -6,157 26,344 20,372 -8,989
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 118 20 353 73
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -7,480 -6,177 25,991 20,372 -9,062