|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
42,237
|
51,131
|
46,398
|
26,261
|
45,726
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
87
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
42,237
|
51,131
|
46,398
|
26,174
|
45,726
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
18,525
|
19,304
|
22,672
|
14,963
|
3,108
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23,712
|
31,827
|
23,726
|
11,211
|
42,618
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
65
|
2
|
15
|
8
|
87
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-12,022
|
8,180
|
17,949
|
12,108
|
8,526
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
-12,072
|
8,180
|
17,817
|
12,108
|
7,364
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,281
|
4,650
|
8,098
|
4,343
|
5,347
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
31,518
|
18,999
|
-2,307
|
-5,232
|
28,831
|
|
12. Thu nhập khác
|
56
|
|
0
|
|
7,017
|
|
13. Chi phí khác
|
-4,279
|
765
|
4,399
|
791
|
7,296
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,335
|
-765
|
-4,399
|
-791
|
-279
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
35,852
|
18,234
|
-6,706
|
-6,023
|
28,552
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
963
|
1,035
|
656
|
134
|
2,208
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
963
|
1,035
|
656
|
134
|
2,208
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
34,889
|
17,199
|
-7,361
|
-6,157
|
26,344
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
139
|
196
|
118
|
20
|
353
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
34,750
|
17,003
|
-7,480
|
-6,177
|
25,991
|