単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,281 31,543 30,410 69,954 66,347
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 34,281 31,543 30,410 69,954 66,347
4. Giá vốn hàng bán 31,999 18,893 17,200 59,011 59,359
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,281 12,650 13,210 10,943 6,987
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,000 0 163 48 1
7. Chi phí tài chính 6,090 11,076 2,839 3,549 4,552
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,090 12,771 0 -4,408 4,552
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,145 4,400 5,261 5,257 6,221
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,047 -2,825 5,273 2,185 -3,785
12. Thu nhập khác 545 -2 0 5 0
13. Chi phí khác 2,208 984 2,758 1,440 1,455
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,663 -986 -2,758 -1,435 -1,455
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -617 -3,812 2,515 751 -5,240
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -617 -3,812 2,515 751 -5,240
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -617 -3,812 2,515 751 -5,240