|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
34,281
|
31,543
|
30,410
|
69,954
|
66,347
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
34,281
|
31,543
|
30,410
|
69,954
|
66,347
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
31,999
|
18,893
|
17,200
|
59,011
|
59,359
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,281
|
12,650
|
13,210
|
10,943
|
6,987
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,000
|
0
|
163
|
48
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,090
|
11,076
|
2,839
|
3,549
|
4,552
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,090
|
12,771
|
0
|
-4,408
|
4,552
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,145
|
4,400
|
5,261
|
5,257
|
6,221
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,047
|
-2,825
|
5,273
|
2,185
|
-3,785
|
|
12. Thu nhập khác
|
545
|
-2
|
0
|
5
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
2,208
|
984
|
2,758
|
1,440
|
1,455
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,663
|
-986
|
-2,758
|
-1,435
|
-1,455
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-617
|
-3,812
|
2,515
|
751
|
-5,240
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-617
|
-3,812
|
2,515
|
751
|
-5,240
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-617
|
-3,812
|
2,515
|
751
|
-5,240
|