|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,060,265
|
519,688
|
627,005
|
338,128
|
566,797
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,060,265
|
519,688
|
627,005
|
338,128
|
566,797
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,043,623
|
526,024
|
609,488
|
315,167
|
534,945
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16,643
|
-6,336
|
17,517
|
22,961
|
31,852
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
112,753
|
40,153
|
6,733
|
8,171
|
371
|
|
7. Chi phí tài chính
|
81,451
|
18,329
|
4,318
|
13,220
|
13,111
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,120
|
440
|
1,506
|
664
|
13,184
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,253
|
12,187
|
10,024
|
8,322
|
11,640
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13,692
|
3,301
|
9,907
|
9,589
|
7,473
|
|
12. Thu nhập khác
|
256
|
204
|
6
|
8
|
18
|
|
13. Chi phí khác
|
9
|
14
|
0
|
155
|
834
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
247
|
190
|
6
|
-146
|
-816
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,939
|
3,491
|
9,913
|
9,442
|
6,657
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,328
|
2,375
|
1,983
|
1,578
|
1,792
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-1,216
|
0
|
2,258
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,328
|
1,159
|
1,983
|
3,836
|
1,792
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,612
|
2,332
|
7,930
|
5,607
|
4,865
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,612
|
2,332
|
7,930
|
5,607
|
4,865
|