|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
488,861
|
517,013
|
801,551
|
1,060,265
|
519,688
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
488,861
|
517,013
|
801,551
|
1,060,265
|
519,688
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
454,545
|
501,754
|
770,893
|
1,043,623
|
526,024
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34,316
|
15,259
|
30,659
|
16,643
|
-6,336
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
45,023
|
59,539
|
61,051
|
112,753
|
40,153
|
|
7. Chi phí tài chính
|
64,443
|
37,212
|
49,253
|
81,451
|
18,329
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
786
|
441
|
748
|
1,120
|
440
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,149
|
30,035
|
32,756
|
34,253
|
12,187
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,748
|
7,552
|
9,700
|
13,692
|
3,301
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,065
|
434
|
227
|
256
|
204
|
|
13. Chi phí khác
|
107
|
195
|
86
|
9
|
14
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,957
|
239
|
141
|
247
|
190
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,705
|
7,790
|
9,841
|
13,939
|
3,491
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,012
|
4,281
|
1,968
|
5,328
|
2,375
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-1,042
|
|
|
-1,216
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,012
|
3,239
|
1,968
|
5,328
|
1,159
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,693
|
4,551
|
7,873
|
8,612
|
2,332
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,693
|
4,551
|
7,873
|
8,612
|
2,332
|