単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,060,265 519,688 627,005 338,128 566,797
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,060,265 519,688 627,005 338,128 566,797
4. Giá vốn hàng bán 1,043,623 526,024 609,488 315,167 534,945
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16,643 -6,336 17,517 22,961 31,852
6. Doanh thu hoạt động tài chính 112,753 40,153 6,733 8,171 371
7. Chi phí tài chính 81,451 18,329 4,318 13,220 13,111
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,120 440 1,506 664 13,184
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 34,253 12,187 10,024 8,322 11,640
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,692 3,301 9,907 9,589 7,473
12. Thu nhập khác 256 204 6 8 18
13. Chi phí khác 9 14 0 155 834
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 247 190 6 -146 -816
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,939 3,491 9,913 9,442 6,657
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,328 2,375 1,983 1,578 1,792
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,216 0 2,258
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,328 1,159 1,983 3,836 1,792
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,612 2,332 7,930 5,607 4,865
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,612 2,332 7,930 5,607 4,865