|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.464
|
3.491
|
9.913
|
9.442
|
6.657
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
43.734
|
10.968
|
5.687
|
9.987
|
9.590
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.355
|
5.909
|
5.966
|
4.967
|
4.873
|
|
- Các khoản dự phòng
|
35.633
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1.461
|
4.868
|
-1.784
|
4.355
|
4.740
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-219
|
-248
|
0
|
0
|
-24
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
504
|
440
|
1.506
|
664
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
51.197
|
14.458
|
15.600
|
19.429
|
16.247
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
85.220
|
55.610
|
-498.487
|
324.649
|
-105.034
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
181.453
|
-5.952
|
120.553
|
-66.737
|
62.435
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-148.485
|
-151.009
|
235.633
|
-158.960
|
12.242
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5.411
|
5.948
|
-11.463
|
136
|
-13.743
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-504
|
-458
|
-1.340
|
-814
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-5.232
|
0
|
-2.500
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-922
|
-95
|
-863
|
-34
|
-1.525
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
173.369
|
-86.729
|
-140.367
|
115.169
|
-29.379
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-290
|
-2.841
|
-787
|
-2.296
|
-1.903
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-3.574
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
52
|
478
|
0
|
0
|
24
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-238
|
-2.363
|
-787
|
-2.296
|
-5.453
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.112
|
884
|
154.770
|
18.727
|
34.809
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-26.619
|
0
|
-11.664
|
-143.106
|
-21.721
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-3.199
|
-2.500
|
-3.519
|
-3.672
|
-3.038
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-20.775
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-28.706
|
-1.615
|
118.812
|
-128.050
|
10.050
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
144.425
|
-90.707
|
-22.342
|
-15.178
|
-24.782
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
173.065
|
317.326
|
225.954
|
203.607
|
184.412
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-165
|
-664
|
-5
|
-4.017
|
2.058
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
317.326
|
225.954
|
203.607
|
184.412
|
161.689
|