Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7.464 3.491 9.913 9.442 6.657
2. Điều chỉnh cho các khoản 43.734 10.968 5.687 9.987 9.590
- Khấu hao TSCĐ 6.355 5.909 5.966 4.967 4.873
- Các khoản dự phòng 35.633 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1.461 4.868 -1.784 4.355 4.740
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -219 -248 0 0 -24
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 504 440 1.506 664 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 51.197 14.458 15.600 19.429 16.247
- Tăng, giảm các khoản phải thu 85.220 55.610 -498.487 324.649 -105.034
- Tăng, giảm hàng tồn kho 181.453 -5.952 120.553 -66.737 62.435
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -148.485 -151.009 235.633 -158.960 12.242
- Tăng giảm chi phí trả trước 5.411 5.948 -11.463 136 -13.743
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -504 -458 -1.340 -814 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -5.232 0 -2.500 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -922 -95 -863 -34 -1.525
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 173.369 -86.729 -140.367 115.169 -29.379
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -290 -2.841 -787 -2.296 -1.903
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 -3.574
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 52 478 0 0 24
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -238 -2.363 -787 -2.296 -5.453
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.112 884 154.770 18.727 34.809
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -26.619 0 -11.664 -143.106 -21.721
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3.199 -2.500 -3.519 -3.672 -3.038
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -20.775 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -28.706 -1.615 118.812 -128.050 10.050
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 144.425 -90.707 -22.342 -15.178 -24.782
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 173.065 317.326 225.954 203.607 184.412
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -165 -664 -5 -4.017 2.058
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 317.326 225.954 203.607 184.412 161.689