単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,790 9,841 13,939 7,464 3,491
2. Điều chỉnh cho các khoản 13,716 31,689 26,896 43,734 10,968
- Khấu hao TSCĐ 7,798 7,765 7,742 6,355 5,909
- Các khoản dự phòng 20,813 23,755 23,755 35,633 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -14,779 -247 -5,701 1,461 4,868
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -557 -333 -21 -219 -248
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 441 748 1,120 504 440
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 21,506 41,530 40,835 51,197 14,458
- Tăng, giảm các khoản phải thu 73,833 66,300 -57,667 85,220 55,610
- Tăng, giảm hàng tồn kho -79,703 -167,500 -12,511 181,453 -5,952
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 49,331 47,901 48,097 -148,485 -151,009
- Tăng giảm chi phí trả trước -9,671 -2,665 2,798 5,411 5,948
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -441 -212 -1,637 -504 -458
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,926 -1,732 -7,268 0 -5,232
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -371 -1,701 -1,718 -922 -95
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 45,557 -18,078 10,928 173,369 -86,729
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,778 -5,809 -290 -2,841
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 83 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -8,020 -312 -1,787 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 19,285 9,739 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 411 162 47 52 478
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 9,981 -150 2,190 -238 -2,363
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 59,378 80,367 1,112 884
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -59,378 -53,749 -26,619 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 476 -3,029 -3,029 -3,199 -2,500
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -18,179 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 476 -3,029 5,410 -28,706 -1,615
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 56,014 -21,257 18,529 144,425 -90,707
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 118,963 174,964 153,707 173,065 317,326
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -13 0 829 -165 -664
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 174,964 153,707 173,065 317,326 225,954