単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,361 3,973 4,442 7,011 20,781
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 20,361 3,973 4,442 7,011 20,781
4. Giá vốn hàng bán 50,569 2,172 4,136 9,374 10,145
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -30,208 1,801 306 -2,363 10,636
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1,992 10 369 132
7. Chi phí tài chính 6,677 6,559 5,359 5,190 4,420
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,677 6,097 5,359 4,908 4,278
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,864 4,019 2,940 4,254 4,884
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -40,748 -6,785 -7,983 -11,437 1,463
12. Thu nhập khác 1,536 3,495 119 549 647
13. Chi phí khác 888 2,428 1,315 1,163 2,042
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 648 1,067 -1,195 -614 -1,395
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -40,100 -5,718 -9,178 -12,051 68
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -40,100 -5,718 -9,178 -12,051 68
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -40,100 -5,718 -9,178 -12,051 68