|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
27.138
|
20.361
|
3.973
|
4.442
|
7.011
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
27.138
|
20.361
|
3.973
|
4.442
|
7.011
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
40.153
|
50.569
|
2.172
|
4.136
|
9.374
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-13.015
|
-30.208
|
1.801
|
306
|
-2.363
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
24.567
|
1
|
1.992
|
10
|
369
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7.464
|
6.677
|
6.559
|
5.359
|
5.190
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6.982
|
6.677
|
6.097
|
5.359
|
4.908
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.023
|
3.864
|
4.019
|
2.940
|
4.254
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
65
|
-40.748
|
-6.785
|
-7.983
|
-11.437
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.473
|
1.536
|
3.495
|
119
|
549
|
|
13. Chi phí khác
|
1.304
|
888
|
2.428
|
1.315
|
1.163
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
168
|
648
|
1.067
|
-1.195
|
-614
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
234
|
-40.100
|
-5.718
|
-9.178
|
-12.051
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
234
|
-40.100
|
-5.718
|
-9.178
|
-12.051
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
234
|
-40.100
|
-5.718
|
-9.178
|
-12.051
|