Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27.138 20.361 3.973 4.442 7.011
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 27.138 20.361 3.973 4.442 7.011
4. Giá vốn hàng bán 40.153 50.569 2.172 4.136 9.374
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -13.015 -30.208 1.801 306 -2.363
6. Doanh thu hoạt động tài chính 24.567 1 1.992 10 369
7. Chi phí tài chính 7.464 6.677 6.559 5.359 5.190
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6.982 6.677 6.097 5.359 4.908
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.023 3.864 4.019 2.940 4.254
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 65 -40.748 -6.785 -7.983 -11.437
12. Thu nhập khác 1.473 1.536 3.495 119 549
13. Chi phí khác 1.304 888 2.428 1.315 1.163
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 168 648 1.067 -1.195 -614
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 234 -40.100 -5.718 -9.178 -12.051
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 234 -40.100 -5.718 -9.178 -12.051
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 234 -40.100 -5.718 -9.178 -12.051