|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20,361
|
3,973
|
4,442
|
7,011
|
20,781
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
20,361
|
3,973
|
4,442
|
7,011
|
20,781
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
50,569
|
2,172
|
4,136
|
9,374
|
10,145
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-30,208
|
1,801
|
306
|
-2,363
|
10,636
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1,992
|
10
|
369
|
132
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,677
|
6,559
|
5,359
|
5,190
|
4,420
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,677
|
6,097
|
5,359
|
4,908
|
4,278
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,864
|
4,019
|
2,940
|
4,254
|
4,884
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-40,748
|
-6,785
|
-7,983
|
-11,437
|
1,463
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,536
|
3,495
|
119
|
549
|
647
|
|
13. Chi phí khác
|
888
|
2,428
|
1,315
|
1,163
|
2,042
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
648
|
1,067
|
-1,195
|
-614
|
-1,395
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-40,100
|
-5,718
|
-9,178
|
-12,051
|
68
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-40,100
|
-5,718
|
-9,178
|
-12,051
|
68
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-40,100
|
-5,718
|
-9,178
|
-12,051
|
68
|