単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,442 7,011 20,781 48,367 27,961
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 4,442 7,011 20,781 48,367 27,961
Giá vốn hàng bán 4,136 9,374 10,145 45,013 26,481
Lợi nhuận gộp 306 -2,363 10,636 3,354 1,480
Doanh thu hoạt động tài chính 10 369 132 182 2
Chi phí tài chính 5,359 5,190 4,420 3,211 -6,069
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,359 4,908 4,278 2,735 -6,251
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,940 4,254 4,884 5,772 6,341
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,983 -11,437 1,463 -5,447 1,210
Thu nhập khác 119 549 647 9,339 173
Chi phí khác 1,315 1,163 2,042 1,029 721
Lợi nhuận khác -1,195 -614 -1,395 8,310 -548
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -9,178 -12,051 68 2,863 662
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,178 -12,051 68 2,863 662
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,178 -12,051 68 2,863 662
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)