単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 385,177 194,060 150,089 115,702 35,787
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,989 0 77 0 0
Doanh thu thuần 382,188 194,060 150,012 115,702 35,787
Giá vốn hàng bán 308,708 132,358 249,300 93,420 66,251
Lợi nhuận gộp 73,480 61,702 -99,288 22,282 -30,464
Doanh thu hoạt động tài chính 6 1,204 19 24,570 2,372
Chi phí tài chính 34,522 28,526 31,490 29,029 23,784
Trong đó: Chi phí lãi vay 33,114 27,631 31,696 28,547 23,041
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,527 30,593 21,014 16,634 15,076
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,437 3,787 -151,774 1,189 -66,953
Thu nhập khác 4,434 16,545 9,121 4,561 5,699
Chi phí khác 2,804 14,587 5,855 5,214 5,793
Lợi nhuận khác 1,630 1,958 3,266 -653 -94
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,067 5,745 -148,508 537 -67,047
Chi phí thuế TNDN hiện hành 686 5,695 12 219 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 686 5,695 12 219 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,381 50 -148,519 317 -67,047
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,381 50 -148,519 317 -67,047
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)