TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,070,253
|
988,714
|
1,110,616
|
839,108
|
792,168
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,662
|
7,689
|
10,140
|
4,795
|
3,132
|
1. Tiền
|
11,662
|
7,689
|
10,140
|
4,795
|
3,132
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
498,908
|
333,422
|
473,519
|
378,338
|
388,768
|
1. Phải thu khách hàng
|
519,285
|
355,084
|
495,596
|
402,821
|
414,606
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,833
|
3,289
|
1,052
|
1,007
|
700
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
9,993
|
9,152
|
10,352
|
9,023
|
7,975
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-35,203
|
-34,103
|
-33,481
|
-34,513
|
-34,513
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
559,297
|
646,350
|
619,137
|
446,300
|
391,348
|
1. Hàng tồn kho
|
559,297
|
646,350
|
619,137
|
446,300
|
391,348
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
386
|
1,253
|
7,821
|
9,676
|
8,920
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4,907
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
386
|
1,253
|
7,821
|
9,676
|
4,013
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
283,264
|
271,434
|
83,626
|
81,447
|
67,826
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
187,341
|
191,626
|
17,155
|
29,110
|
30,667
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
185,935
|
190,702
|
17,155
|
29,110
|
30,667
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,406
|
924
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
79,658
|
63,039
|
54,644
|
44,933
|
35,703
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
48,997
|
35,681
|
37,124
|
29,947
|
23,250
|
- Nguyên giá
|
406,824
|
402,917
|
390,725
|
377,959
|
355,270
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-357,827
|
-367,236
|
-353,601
|
-348,012
|
-332,020
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
30,661
|
27,359
|
0
|
14,986
|
12,453
|
- Nguyên giá
|
34,917
|
34,917
|
0
|
26,073
|
26,073
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,256
|
-7,559
|
0
|
-11,087
|
-13,620
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
17,520
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
26,073
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-8,554
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,719
|
1,944
|
1,444
|
1,445
|
1,445
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
3,602
|
3,602
|
3,102
|
3,102
|
3,102
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,883
|
-1,658
|
-1,658
|
-1,657
|
-1,657
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,546
|
14,825
|
10,383
|
5,959
|
11
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14,546
|
14,825
|
10,383
|
5,959
|
11
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,353,517
|
1,260,147
|
1,194,242
|
920,555
|
859,994
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
896,086
|
802,754
|
856,200
|
742,457
|
679,205
|
I. Nợ ngắn hạn
|
884,868
|
798,599
|
856,150
|
742,357
|
679,125
|
1. Vay và nợ ngắn
|
393,717
|
321,539
|
272,884
|
268,677
|
250,876
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
160,988
|
155,427
|
171,269
|
137,842
|
126,328
|
4. Người mua trả tiền trước
|
112,635
|
70,284
|
149,665
|
96,509
|
43,941
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
35,300
|
36,294
|
51,668
|
55,540
|
58,241
|
6. Phải trả người lao động
|
45,025
|
43,446
|
24,302
|
18,095
|
8,434
|
7. Chi phí phải trả
|
3,489
|
2,698
|
3,619
|
2,398
|
1,323
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
129,713
|
167,975
|
182,349
|
163,291
|
189,977
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
11,217
|
4,155
|
50
|
100
|
80
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
50
|
100
|
80
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
11,217
|
4,155
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
457,431
|
457,393
|
338,042
|
178,099
|
180,790
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
457,431
|
457,393
|
338,042
|
178,099
|
180,790
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
347,716
|
347,716
|
347,716
|
347,716
|
347,716
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
31,337
|
31,337
|
31,337
|
31,337
|
31,337
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
76,803
|
76,803
|
76,803
|
76,803
|
76,803
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,575
|
1,537
|
-117,814
|
-277,757
|
-275,066
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,002
|
936
|
394
|
4
|
4
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,353,517
|
1,260,147
|
1,194,242
|
920,555
|
859,994
|