単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 698,359 682,601 661,485 647,239 581,986
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,103 11,061 17,880 10,661 16,312
1. Tiền 4,103 11,061 17,880 10,661 16,312
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 3,033 14,068 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 333,611 309,805 286,814 267,491 215,963
1. Phải thu khách hàng 359,012 335,924 312,560 290,561 238,277
2. Trả trước cho người bán 2,036 1,043 1,244 3,350 3,443
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,077 7,351 7,524 8,094 8,757
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,513 -34,513 -34,513 -34,513 -34,513
IV. Tổng hàng tồn kho 350,650 351,514 343,087 343,436 339,361
1. Hàng tồn kho 350,650 351,514 343,087 343,436 339,361
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,994 10,222 10,669 11,583 10,350
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,003 5,003 5,003 5,003 4,831
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,991 5,218 5,666 6,580 5,518
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 61,192 63,322 60,210 67,257 101,561
I. Các khoản phải thu dài hạn 24,938 25,417 13,729 13,939 45,091
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 24,938 25,417 13,729 13,939 45,091
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31,826 30,045 28,307 26,947 25,783
1. Tài sản cố định hữu hình 22,606 21,240 19,917 18,972 25,783
- Nguyên giá 344,030 343,473 343,440 338,953 358,098
- Giá trị hao mòn lũy kế -321,424 -322,233 -323,524 -319,982 -332,315
2. Tài sản cố định thuê tài chính 9,220 8,805 8,391 7,976 0
- Nguyên giá 19,082 19,082 19,082 19,082 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,862 -10,276 -10,691 -11,106 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,450 1,450 1,450 1,450 1,457
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,102 3,102 3,102 3,102 3,102
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,652 -1,652 -1,652 -1,652 -1,645
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,978 6,410 16,723 24,921 29,229
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,978 6,410 16,723 24,921 29,229
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 759,551 745,923 721,694 714,497 683,547
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 624,579 620,130 607,952 600,686 566,873
I. Nợ ngắn hạn 624,499 620,050 607,872 600,606 566,793
1. Vay và nợ ngắn 206,300 189,260 184,971 185,437 155,554
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 115,993 111,231 101,572 93,911 92,799
4. Người mua trả tiền trước 42,897 57,872 60,557 60,320 57,086
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 59,480 58,128 56,914 55,525 53,868
6. Phải trả người lao động 4,680 3,955 2,401 2,413 3,081
7. Chi phí phải trả 0 0 449 0 423
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 195,145 199,600 201,004 202,994 203,979
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 80 80 80 80 80
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 80 80 80 80 80
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 134,972 125,793 113,743 113,811 116,673
I. Vốn chủ sở hữu 134,972 125,793 113,743 113,811 116,673
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 347,716 347,716 347,716 347,716 347,716
2. Thặng dư vốn cổ phần 31,337 31,337 31,337 31,337 31,337
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 76,803 76,803 76,803 76,803 76,803
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -320,884 -330,062 -342,113 -342,045 -339,182
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4 4 4 4 4
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 759,551 745,923 721,694 714,497 683,547