|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
234
|
-40.100
|
-5.718
|
-9.178
|
-12.051
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-16.660
|
7.102
|
5.791
|
7.031
|
6.310
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.241
|
1.947
|
1.872
|
1.781
|
1.738
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
-5
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-24.567
|
|
-1.990
|
-2
|
-337
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.315
|
-1.522
|
-183
|
-106
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.982
|
6.677
|
6.097
|
5.359
|
4.908
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-16.426
|
-32.998
|
73
|
-2.147
|
-5.741
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1.041
|
16.525
|
43.382
|
21.327
|
34.230
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
35.373
|
41.515
|
-818
|
-864
|
8.425
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-13.515
|
-11.252
|
-8.010
|
9.080
|
-12.347
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-4.386
|
0
|
-3.062
|
-3.432
|
-10.313
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
-3.033
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-608
|
-1.179
|
|
-146
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.087
|
13.182
|
30.386
|
23.964
|
11.075
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
-1.979
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.319
|
1.778
|
201
|
2.004
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
|
8
|
32
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.319
|
1.778
|
201
|
33
|
32
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
584
|
509
|
1.525
|
20.146
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.319
|
-7.417
|
-36.782
|
-17.965
|
-23.580
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
-710
|
-760
|
-2.070
|
-855
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
1.470
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3.319
|
-7.543
|
-37.033
|
-17.040
|
-4.289
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
87
|
7.417
|
-6.446
|
6.958
|
6.819
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.747
|
3.132
|
10.549
|
4.103
|
11.061
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.834
|
10.549
|
4.103
|
11.061
|
17.880
|