Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 435,661 398,271 468,217 462,219 373,824
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,243 13,860 7,010 6,552 11,534
1. Tiền 20,243 13,860 7,010 6,552 11,534
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 76,000 76,000 72,538 72,729 72,600
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 3,938 3,938 3,938
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 -2,399 -2,209 -2,338
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 76,000 76,000 71,000 71,000 71,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 217,981 181,322 251,228 193,534 156,814
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 206,078 167,092 238,921 174,669 142,533
2. Trả trước cho người bán 10,430 10,383 11,797 18,956 15,400
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18,813 23,223 19,904 19,555 19,742
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,340 -19,375 -19,394 -19,646 -20,861
IV. Tổng hàng tồn kho 99,733 104,348 124,399 174,995 122,751
1. Hàng tồn kho 99,733 104,348 124,399 174,995 122,751
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,704 22,740 13,043 14,409 10,125
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16,022 17,270 9,006 5,171 3,028
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,682 5,448 3,996 9,098 6,514
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 22 41 140 583
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 380,909 376,965 372,531 362,903 354,013
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 248
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 248
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 336,703 331,018 321,975 312,052 328,940
1. Tài sản cố định hữu hình 336,703 331,018 321,975 312,052 328,940
- Nguyên giá 822,670 825,293 825,398 825,461 851,485
- Giá trị hao mòn lũy kế -485,967 -494,276 -503,423 -513,408 -522,544
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 245 245 245 245 245
- Giá trị hao mòn lũy kế -245 -245 -245 -245 -245
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 25,427 27,346 29,627 30,350 5,163
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 25,427 27,346 29,627 30,350 5,163
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,201 13,201 11,601 11,601 11,601
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 15,538 15,538 11,601 11,601 11,601
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,338 -2,338 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,578 5,400 9,328 8,900 8,062
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,618 3,535 7,399 7,310 6,570
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 238 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 657 656 577 573 569
VII. Lợi thế thương mại 1,304 1,209 1,113 1,018 922
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 816,570 775,236 840,748 825,123 727,837
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 497,081 453,115 515,076 546,560 509,946
I. Nợ ngắn hạn 349,931 313,722 366,983 377,409 390,505
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 224,959 200,455 250,215 238,559 236,918
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 67,280 67,034 71,346 71,552 63,047
4. Người mua trả tiền trước 1,958 1,259 775 1,082 2,531
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,364 1,370 804 2,513 1,642
6. Phải trả người lao động 13,996 8,362 9,312 10,538 12,842
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6,385 3,407 5,529 23,658 26,593
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,600 3,501 2,568 3,029 20,563
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 28,389 28,334 26,435 26,478 26,369
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 147,150 139,393 148,093 169,151 119,441
1. Phải trả người bán dài hạn 114,294 116,172 125,501 146,669 114,271
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 23,350 22,350 22,350 22,350 5,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9,100 811 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 406 60 242 133 169
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 319,489 322,121 325,672 278,562 217,891
I. Vốn chủ sở hữu 319,489 322,121 325,672 278,562 217,891
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 101,400 101,400 101,400 101,400 101,400
2. Thặng dư vốn cổ phần -50 -50 -50 -50 -50
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36,025 36,025 36,783 36,783 36,783
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 98,750 100,256 101,042 77,230 41,332
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 126,123 98,897 96,344 97,108 86,968
- LNST chưa phân phối kỳ này -27,373 1,359 4,698 -19,878 -45,636
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 83,364 84,490 86,497 63,199 38,426
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 816,570 775,236 840,748 825,123 727,837