TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
631.420
|
612.135
|
519.516
|
530.460
|
435.661
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30.999
|
16.468
|
19.735
|
28.313
|
20.243
|
1. Tiền
|
19.639
|
16.468
|
19.735
|
28.313
|
20.243
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
11.360
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
123.000
|
101.000
|
101.000
|
101.000
|
76.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
123.000
|
101.000
|
101.000
|
101.000
|
76.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
336.419
|
348.666
|
237.758
|
258.197
|
217.981
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
281.948
|
201.905
|
196.993
|
210.454
|
206.078
|
2. Trả trước cho người bán
|
13.670
|
65.895
|
5.158
|
11.540
|
10.430
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
53.624
|
97.144
|
51.885
|
52.481
|
18.813
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12.823
|
-16.278
|
-16.278
|
-16.278
|
-17.340
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
133.855
|
131.749
|
146.105
|
124.942
|
99.733
|
1. Hàng tồn kho
|
133.855
|
131.749
|
146.105
|
124.942
|
99.733
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.147
|
14.252
|
14.917
|
18.007
|
21.704
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.681
|
4.204
|
4.241
|
11.225
|
16.022
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
9.731
|
9.280
|
6.504
|
5.682
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
466
|
316
|
1.396
|
278
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
338.985
|
332.064
|
402.409
|
395.986
|
380.909
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11.335
|
11.335
|
11.335
|
11.335
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
11.335
|
11.335
|
11.335
|
11.335
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
311.129
|
302.690
|
293.976
|
342.067
|
336.703
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
311.129
|
302.690
|
293.976
|
342.067
|
336.703
|
- Nguyên giá
|
760.923
|
761.251
|
761.369
|
818.871
|
822.670
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-449.794
|
-458.561
|
-467.393
|
-476.804
|
-485.967
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
245
|
245
|
245
|
245
|
245
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-245
|
-245
|
-245
|
-245
|
-245
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
53
|
1.644
|
80.560
|
25.943
|
25.427
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
53
|
1.644
|
80.560
|
25.943
|
25.427
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13.459
|
13.459
|
13.342
|
13.342
|
13.201
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
15.538
|
15.538
|
15.538
|
15.538
|
15.538
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.079
|
-2.079
|
-2.196
|
-2.196
|
-2.338
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.324
|
1.345
|
1.701
|
1.899
|
4.274
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
360
|
681
|
1.043
|
1.016
|
3.618
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
232
|
0
|
0
|
134
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
732
|
665
|
658
|
749
|
657
|
VII. Lợi thế thương mại
|
1.686
|
1.591
|
1.495
|
1.400
|
1.304
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
970.405
|
944.199
|
921.925
|
926.446
|
816.570
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
559.946
|
599.852
|
569.766
|
586.079
|
497.081
|
I. Nợ ngắn hạn
|
474.803
|
520.325
|
429.263
|
426.964
|
349.931
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
334.994
|
328.563
|
350.890
|
275.845
|
224.959
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
89.356
|
107.267
|
30.914
|
83.091
|
67.280
|
4. Người mua trả tiền trước
|
20
|
382
|
608
|
782
|
1.958
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.100
|
1.377
|
1.938
|
1.809
|
2.364
|
6. Phải trả người lao động
|
13.455
|
7.908
|
9.665
|
10.739
|
13.996
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.555
|
4.314
|
3.137
|
3.418
|
6.385
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.252
|
47.201
|
3.461
|
22.771
|
4.600
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18.071
|
23.313
|
28.649
|
28.508
|
28.389
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
85.143
|
79.527
|
140.503
|
159.115
|
147.150
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
62.493
|
23.718
|
116.603
|
117.922
|
114.294
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
22.650
|
22.650
|
22.350
|
23.350
|
23.350
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
33.400
|
937
|
17.200
|
9.100
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
-241
|
614
|
642
|
406
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
410.459
|
344.347
|
352.159
|
340.367
|
319.489
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
410.459
|
344.347
|
352.159
|
340.367
|
319.489
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
101.400
|
101.400
|
101.400
|
101.400
|
101.400
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
32.220
|
32.220
|
36.025
|
36.025
|
36.025
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
136.068
|
128.520
|
126.772
|
108.167
|
98.750
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
114.874
|
156.497
|
146.016
|
125.738
|
126.123
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
21.194
|
-27.977
|
-19.244
|
-17.571
|
-27.373
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
140.821
|
82.257
|
88.012
|
94.826
|
83.364
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
970.405
|
944.199
|
921.925
|
926.446
|
816.570
|