|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
530,460
|
435,661
|
398,271
|
468,217
|
462,219
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28,313
|
20,243
|
13,860
|
7,010
|
6,552
|
|
1. Tiền
|
28,313
|
20,243
|
13,860
|
7,010
|
6,552
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
101,000
|
76,000
|
76,000
|
72,538
|
72,729
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
3,938
|
3,938
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-2,399
|
-2,209
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
101,000
|
76,000
|
76,000
|
71,000
|
71,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
258,197
|
217,981
|
181,322
|
251,228
|
193,534
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
210,454
|
206,078
|
167,092
|
238,921
|
174,669
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11,540
|
10,430
|
10,383
|
11,797
|
18,956
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
52,481
|
18,813
|
23,223
|
19,904
|
19,555
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16,278
|
-17,340
|
-19,375
|
-19,394
|
-19,646
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
124,942
|
99,733
|
104,348
|
124,399
|
174,995
|
|
1. Hàng tồn kho
|
124,942
|
99,733
|
104,348
|
124,399
|
174,995
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18,007
|
21,704
|
22,740
|
13,043
|
14,409
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11,225
|
16,022
|
17,270
|
9,006
|
5,171
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,504
|
5,682
|
5,448
|
3,996
|
9,098
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
278
|
0
|
22
|
41
|
140
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
395,986
|
380,909
|
376,965
|
372,531
|
362,903
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11,335
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
11,335
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
342,067
|
336,703
|
331,018
|
321,975
|
312,052
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
342,067
|
336,703
|
331,018
|
321,975
|
312,052
|
|
- Nguyên giá
|
818,871
|
822,670
|
825,293
|
825,398
|
825,461
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-476,804
|
-485,967
|
-494,276
|
-503,423
|
-513,408
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
245
|
245
|
245
|
245
|
245
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-245
|
-245
|
-245
|
-245
|
-245
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
25,943
|
25,427
|
27,346
|
29,627
|
30,350
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
25,943
|
25,427
|
27,346
|
29,627
|
30,350
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13,342
|
13,201
|
13,201
|
11,601
|
11,601
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
15,538
|
15,538
|
15,538
|
11,601
|
11,601
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,196
|
-2,338
|
-2,338
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,899
|
4,274
|
4,192
|
8,215
|
7,882
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,016
|
3,618
|
3,535
|
7,399
|
7,310
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
134
|
0
|
0
|
238
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
749
|
657
|
656
|
577
|
573
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
1,400
|
1,304
|
1,209
|
1,113
|
1,018
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
926,446
|
816,570
|
775,236
|
840,748
|
825,123
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
586,079
|
497,081
|
453,115
|
515,076
|
546,560
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
426,964
|
349,931
|
313,722
|
366,983
|
377,409
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
275,845
|
224,959
|
200,455
|
250,215
|
238,559
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
83,091
|
67,280
|
67,034
|
71,346
|
71,552
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
782
|
1,958
|
1,259
|
775
|
1,082
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,809
|
2,364
|
1,370
|
804
|
2,513
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,739
|
13,996
|
8,362
|
9,312
|
10,538
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,418
|
6,385
|
3,407
|
5,529
|
23,658
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
22,771
|
4,600
|
3,501
|
2,568
|
3,029
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
28,508
|
28,389
|
28,334
|
26,435
|
26,478
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
159,115
|
147,150
|
139,393
|
148,093
|
169,151
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
117,922
|
114,294
|
116,172
|
125,501
|
146,669
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
23,350
|
23,350
|
22,350
|
22,350
|
22,350
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
17,200
|
9,100
|
811
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
642
|
406
|
60
|
242
|
133
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
340,367
|
319,489
|
322,121
|
325,672
|
278,562
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
340,367
|
319,489
|
322,121
|
325,672
|
278,562
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
101,400
|
101,400
|
101,400
|
101,400
|
101,400
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
36,025
|
36,025
|
36,025
|
36,783
|
36,783
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
108,167
|
98,750
|
100,256
|
101,042
|
77,230
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
125,738
|
126,123
|
98,897
|
96,344
|
97,108
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-17,571
|
-27,373
|
1,359
|
4,698
|
-19,878
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
94,826
|
83,364
|
84,490
|
86,497
|
63,199
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
926,446
|
816,570
|
775,236
|
840,748
|
825,123
|