|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.530.403
|
1.510.176
|
1.511.916
|
1.447.627
|
1.497.279
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
176.543
|
166.348
|
225.747
|
164.012
|
300.696
|
|
1. Tiền
|
161.543
|
156.348
|
215.747
|
154.012
|
279.396
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
21.300
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
427
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
427
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
922.722
|
912.694
|
836.609
|
854.628
|
810.095
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
787.066
|
761.154
|
706.706
|
704.694
|
646.761
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
38.256
|
68.058
|
57.377
|
64.313
|
55.816
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
142.848
|
130.285
|
119.329
|
132.424
|
157.660
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-45.449
|
-46.803
|
-46.803
|
-46.803
|
-50.143
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
365.677
|
367.113
|
388.999
|
375.820
|
337.412
|
|
1. Hàng tồn kho
|
365.677
|
367.113
|
388.999
|
375.820
|
337.412
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
65.460
|
64.022
|
60.134
|
53.167
|
49.076
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10.140
|
8.899
|
6.414
|
5.784
|
270
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
55.095
|
54.897
|
53.589
|
47.308
|
48.806
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
225
|
225
|
131
|
75
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
576.612
|
569.594
|
553.006
|
548.499
|
523.974
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.651
|
2.382
|
157
|
121
|
101
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.651
|
2.382
|
157
|
121
|
101
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
511.032
|
500.085
|
489.225
|
478.462
|
468.175
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
504.132
|
493.349
|
482.654
|
472.055
|
461.933
|
|
- Nguyên giá
|
1.408.411
|
1.331.534
|
1.330.629
|
1.302.746
|
1.292.942
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-904.279
|
-838.185
|
-847.975
|
-830.690
|
-831.009
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
6.900
|
6.736
|
6.571
|
6.407
|
6.242
|
|
- Nguyên giá
|
7.214
|
7.214
|
7.214
|
7.214
|
7.214
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-314
|
-479
|
-643
|
-808
|
-972
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9.914
|
13.124
|
12.154
|
18.789
|
4.948
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9.914
|
13.124
|
12.154
|
18.789
|
4.948
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
15.739
|
15.739
|
16.809
|
16.809
|
16.809
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
18.739
|
18.739
|
19.809
|
19.809
|
19.809
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.000
|
-3.000
|
-3.000
|
-3.000
|
-3.000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
35.276
|
38.264
|
34.661
|
34.319
|
33.941
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
35.276
|
38.264
|
34.661
|
34.319
|
33.941
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.107.015
|
2.079.771
|
2.064.923
|
1.996.126
|
2.021.253
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.308.240
|
1.281.720
|
1.264.082
|
1.184.055
|
1.160.209
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.091.055
|
1.064.940
|
1.058.080
|
978.053
|
959.424
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
331.953
|
299.397
|
286.979
|
0
|
182.726
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
228.848
|
212.989
|
187.117
|
171.282
|
187.139
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
248.624
|
281.613
|
294.018
|
240.694
|
421.253
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.586
|
6.965
|
6.482
|
9.696
|
10.155
|
|
6. Phải trả người lao động
|
31.349
|
21.449
|
27.581
|
23.337
|
29.858
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
127.235
|
125.560
|
137.455
|
174.120
|
20.590
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
265
|
275
|
275
|
275
|
275
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
114.406
|
115.917
|
117.642
|
117.267
|
106.956
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
240.910
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
790
|
775
|
533
|
474
|
474
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
217.185
|
216.779
|
206.002
|
206.002
|
200.785
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
5.953
|
5.953
|
7.023
|
7.023
|
7.023
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
197.952
|
197.546
|
185.699
|
185.699
|
180.482
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
13.280
|
13.280
|
13.280
|
13.280
|
13.280
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
798.774
|
798.051
|
800.841
|
812.071
|
861.044
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
798.774
|
798.051
|
800.841
|
812.071
|
861.044
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
427.323
|
427.323
|
427.323
|
427.323
|
427.323
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
50.067
|
50.067
|
50.067
|
50.067
|
50.067
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3.901
|
3.901
|
3.901
|
3.901
|
3.901
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
396.320
|
396.320
|
396.320
|
396.320
|
396.320
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-63.799
|
-63.318
|
-61.243
|
-52.245
|
2.230
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-63.714
|
-63.879
|
-63.879
|
-63.879
|
-63.879
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-85
|
562
|
2.636
|
11.634
|
66.110
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-15.037
|
-16.242
|
-15.527
|
-13.294
|
-18.796
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.107.015
|
2.079.771
|
2.064.923
|
1.996.126
|
2.021.253
|