TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,065,833
|
938,459
|
965,736
|
987,203
|
986,779
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
62,873
|
24,739
|
9,872
|
10,214
|
12,179
|
1. Tiền
|
62,873
|
24,739
|
9,872
|
10,214
|
12,179
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
411
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1
|
0
|
-1
|
-1
|
-1
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
411
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
380,359
|
414,053
|
395,669
|
409,804
|
431,013
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12,587
|
20,787
|
11,029
|
12,201
|
32,096
|
2. Trả trước cho người bán
|
77,556
|
99,605
|
81,739
|
97,312
|
97,463
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
298,045
|
301,651
|
310,928
|
308,513
|
309,603
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,829
|
-7,990
|
-8,027
|
-8,221
|
-8,149
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
604,416
|
482,634
|
541,936
|
549,092
|
536,871
|
1. Hàng tồn kho
|
604,416
|
482,634
|
541,936
|
549,092
|
536,871
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18,185
|
17,033
|
18,258
|
18,092
|
6,305
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
68
|
37
|
163
|
117
|
53
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
17,962
|
16,840
|
17,870
|
17,853
|
6,196
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
155
|
155
|
225
|
121
|
56
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
120,673
|
246,823
|
227,038
|
216,899
|
208,542
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
460
|
460
|
10
|
60
|
10
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
460
|
460
|
10
|
60
|
10
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,164
|
847
|
529
|
212
|
187
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,164
|
847
|
529
|
212
|
187
|
- Nguyên giá
|
39,747
|
39,747
|
39,747
|
38,553
|
38,757
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,583
|
-38,901
|
-39,218
|
-38,341
|
-38,570
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
62,905
|
187,178
|
179,939
|
172,700
|
165,460
|
- Nguyên giá
|
85,622
|
217,135
|
217,135
|
217,135
|
217,135
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,717
|
-29,957
|
-37,196
|
-44,435
|
-51,674
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
10,748
|
10,755
|
2,240
|
2,240
|
2,240
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
10,748
|
10,755
|
2,240
|
2,240
|
2,240
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
21,115
|
24,042
|
23,520
|
22,717
|
22,638
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11,118
|
10,611
|
10,088
|
9,785
|
9,707
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
23,954
|
23,954
|
23,954
|
23,954
|
23,954
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-13,957
|
-10,522
|
-10,522
|
-11,022
|
-11,022
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24,281
|
23,541
|
20,800
|
18,971
|
18,006
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,953
|
23,214
|
20,473
|
18,643
|
17,678
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
328
|
328
|
328
|
328
|
328
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,186,506
|
1,185,282
|
1,192,774
|
1,204,101
|
1,195,321
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
837,011
|
834,893
|
841,206
|
851,501
|
841,438
|
I. Nợ ngắn hạn
|
800,898
|
811,484
|
788,895
|
821,656
|
829,098
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
227,617
|
184,657
|
195,278
|
248,767
|
241,202
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15,996
|
15,767
|
24,742
|
25,150
|
19,495
|
4. Người mua trả tiền trước
|
292,052
|
300,425
|
272,735
|
249,090
|
277,290
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26,332
|
32,912
|
22,652
|
24,401
|
16,150
|
6. Phải trả người lao động
|
1,799
|
1,858
|
2,622
|
3,289
|
5,322
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
29,005
|
28,090
|
26,653
|
25,449
|
23,737
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
38
|
0
|
66
|
89
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
205,233
|
244,910
|
241,421
|
242,694
|
243,157
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,864
|
2,827
|
2,792
|
2,749
|
2,656
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
36,113
|
23,409
|
52,311
|
29,845
|
12,339
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
7,541
|
7,579
|
8,266
|
7,991
|
7,882
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
28,572
|
15,830
|
44,045
|
21,855
|
4,457
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
349,495
|
350,390
|
351,568
|
352,600
|
353,883
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
349,495
|
350,390
|
351,568
|
352,600
|
353,883
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
99,849
|
99,849
|
99,849
|
99,849
|
99,849
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,866
|
23,866
|
23,866
|
23,866
|
23,866
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,891
|
3,891
|
3,891
|
3,891
|
3,891
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
21,889
|
22,783
|
23,962
|
24,994
|
26,277
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
21,761
|
21,889
|
22,783
|
23,962
|
24,994
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
128
|
895
|
1,178
|
1,032
|
1,283
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,186,506
|
1,185,282
|
1,192,774
|
1,204,101
|
1,195,321
|