|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
142,348
|
166,029
|
170,185
|
192,683
|
235,428
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
71,672
|
26,324
|
45,565
|
59,575
|
24,636
|
|
1. Tiền
|
21,672
|
1,324
|
3,065
|
15,575
|
1,636
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50,000
|
25,000
|
42,500
|
44,000
|
23,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
18,000
|
71,100
|
67,100
|
94,200
|
134,653
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
18,000
|
71,100
|
67,100
|
94,200
|
134,653
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
49,200
|
65,955
|
54,991
|
36,153
|
73,198
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
45,784
|
63,082
|
52,384
|
33,507
|
70,578
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,086
|
2,610
|
987
|
1,012
|
695
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,814
|
1,747
|
3,103
|
3,118
|
3,409
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,484
|
-1,484
|
-1,484
|
-1,484
|
-1,484
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,089
|
2,359
|
2,362
|
2,493
|
2,623
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,089
|
2,359
|
2,362
|
2,493
|
2,623
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
386
|
292
|
168
|
262
|
317
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
386
|
292
|
153
|
256
|
317
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
15
|
6
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
607,619
|
570,694
|
538,702
|
504,287
|
468,081
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
540,897
|
503,385
|
467,997
|
433,425
|
398,597
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
530,668
|
493,204
|
457,863
|
423,339
|
388,557
|
|
- Nguyên giá
|
1,065,457
|
1,065,759
|
1,065,546
|
1,066,190
|
1,066,905
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-534,789
|
-572,555
|
-607,682
|
-642,851
|
-678,348
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,228
|
10,181
|
10,134
|
10,087
|
10,039
|
|
- Nguyên giá
|
11,171
|
11,171
|
11,171
|
11,171
|
11,171
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-943
|
-990
|
-1,037
|
-1,085
|
-1,132
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
213
|
213
|
213
|
213
|
213
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
213
|
213
|
213
|
213
|
213
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
66,509
|
67,096
|
70,491
|
70,648
|
69,271
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
60,729
|
61,809
|
64,579
|
63,518
|
62,181
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
5,780
|
5,287
|
5,913
|
7,131
|
7,090
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
749,966
|
736,723
|
708,887
|
696,970
|
703,509
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
195,322
|
87,239
|
62,822
|
39,677
|
37,662
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
54,307
|
63,510
|
57,779
|
39,677
|
37,662
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
20,130
|
20,333
|
18,810
|
5,043
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5,781
|
5,568
|
4,987
|
5,684
|
5,184
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,798
|
18,580
|
16,284
|
13,659
|
15,507
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,291
|
1,387
|
1,425
|
1,512
|
3,904
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,143
|
2,912
|
3,068
|
2,547
|
2,443
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
824
|
732
|
921
|
1,021
|
1,024
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,340
|
13,999
|
12,285
|
10,212
|
9,599
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
141,015
|
23,728
|
5,043
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
141,015
|
23,728
|
5,043
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
554,644
|
649,484
|
646,065
|
657,293
|
665,847
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
554,644
|
649,484
|
646,065
|
657,293
|
665,847
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
320,000
|
320,000
|
320,000
|
320,000
|
320,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
185
|
185
|
185
|
185
|
185
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
103,543
|
174,529
|
167,407
|
177,596
|
184,577
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
40,641
|
74,433
|
129,752
|
139,057
|
145,596
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
62,902
|
100,096
|
37,655
|
38,539
|
38,981
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
130,907
|
154,761
|
158,464
|
159,502
|
161,076
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
749,966
|
736,723
|
708,887
|
696,970
|
703,509
|