単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 69,676 48,485 88,619 98,967 74,485
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 69,676 48,485 88,619 98,967 74,485
4. Giá vốn hàng bán 23,721 24,258 31,778 27,426 24,034
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 45,955 24,227 56,841 71,541 50,451
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,407 979 2,928 800 1,993
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,116 2,411 5,065 3,543 4,231
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 43,245 22,795 54,704 68,797 48,213
12. Thu nhập khác 288 6 0
13. Chi phí khác 3,425 150 2 150 161
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3,425 -150 286 -145 -161
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 39,820 22,645 54,990 68,653 48,052
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,021 3,807 7,545 10,441 7,569
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,021 3,807 7,545 10,441 7,569
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 32,799 18,838 47,446 58,212 40,484
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,760 1,571 7,344 6,676 4,361
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 30,040 17,267 40,101 51,536 36,123