単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 82,266 83,450 69,676 48,485 88,619
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 82,266 83,450 69,676 48,485 88,619
4. Giá vốn hàng bán 26,921 23,824 23,721 24,258 31,778
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 55,344 59,626 45,955 24,227 56,841
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,033 844 1,407 979 2,928
7. Chi phí tài chính 99 35 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 99 35 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,850 3,210 4,116 2,411 5,065
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 52,429 57,226 43,245 22,795 54,704
12. Thu nhập khác 369 288
13. Chi phí khác 0 3,425 150 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 369 0 -3,425 -150 286
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 52,798 57,226 39,820 22,645 54,990
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,085 8,753 7,021 3,807 7,545
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,085 8,753 7,021 3,807 7,545
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 44,713 48,473 32,799 18,838 47,446
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 5,130 5,479 2,760 1,571 7,344
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 39,583 42,994 30,040 17,267 40,101