単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,903 82,266 83,450 69,676 48,485
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 31,903 82,266 83,450 69,676 48,485
4. Giá vốn hàng bán 21,711 26,921 23,824 23,721 24,258
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,192 55,344 59,626 45,955 24,227
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,841 1,033 844 1,407 979
7. Chi phí tài chính 94 99 35
-Trong đó: Chi phí lãi vay 94 99 35
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,181 3,850 3,210 4,116 2,411
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,759 52,429 57,226 43,245 22,795
12. Thu nhập khác 369
13. Chi phí khác 40 0 3,425 150
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -40 369 0 -3,425 -150
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,719 52,798 57,226 39,820 22,645
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,977 8,085 8,753 7,021 3,807
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,977 8,085 8,753 7,021 3,807
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,742 44,713 48,473 32,799 18,838
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 179 5,130 5,479 2,760 1,571
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,562 39,583 42,994 30,040 17,267