|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
69,676
|
48,485
|
88,619
|
98,967
|
74,485
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
69,676
|
48,485
|
88,619
|
98,967
|
74,485
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23,721
|
24,258
|
31,778
|
27,426
|
24,034
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
45,955
|
24,227
|
56,841
|
71,541
|
50,451
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,407
|
979
|
2,928
|
800
|
1,993
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,116
|
2,411
|
5,065
|
3,543
|
4,231
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
43,245
|
22,795
|
54,704
|
68,797
|
48,213
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
288
|
6
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
3,425
|
150
|
2
|
150
|
161
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,425
|
-150
|
286
|
-145
|
-161
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
39,820
|
22,645
|
54,990
|
68,653
|
48,052
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,021
|
3,807
|
7,545
|
10,441
|
7,569
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,021
|
3,807
|
7,545
|
10,441
|
7,569
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
32,799
|
18,838
|
47,446
|
58,212
|
40,484
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,760
|
1,571
|
7,344
|
6,676
|
4,361
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
30,040
|
17,267
|
40,101
|
51,536
|
36,123
|