|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
31,903
|
82,266
|
83,450
|
69,676
|
48,485
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
31,903
|
82,266
|
83,450
|
69,676
|
48,485
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
21,711
|
26,921
|
23,824
|
23,721
|
24,258
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,192
|
55,344
|
59,626
|
45,955
|
24,227
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,841
|
1,033
|
844
|
1,407
|
979
|
|
7. Chi phí tài chính
|
94
|
99
|
35
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
94
|
99
|
35
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,181
|
3,850
|
3,210
|
4,116
|
2,411
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,759
|
52,429
|
57,226
|
43,245
|
22,795
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
369
|
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
40
|
|
0
|
3,425
|
150
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-40
|
369
|
0
|
-3,425
|
-150
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,719
|
52,798
|
57,226
|
39,820
|
22,645
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,977
|
8,085
|
8,753
|
7,021
|
3,807
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,977
|
8,085
|
8,753
|
7,021
|
3,807
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,742
|
44,713
|
48,473
|
32,799
|
18,838
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
179
|
5,130
|
5,479
|
2,760
|
1,571
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,562
|
39,583
|
42,994
|
30,040
|
17,267
|