単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 306,155 376,924 311,283 255,792 290,230
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 306,155 376,924 311,283 255,792 290,230
Giá vốn hàng bán 102,040 110,760 97,157 91,802 102,661
Lợi nhuận gộp 204,115 266,164 214,126 163,990 187,568
Doanh thu hoạt động tài chính 2,695 2,327 8,661 6,577 6,159
Chi phí tài chính 14,467 6,600 1,751 611 35
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,467 6,107 1,165 456 35
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,152 11,731 13,531 13,171 14,496
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 181,191 250,161 207,506 156,785 179,197
Thu nhập khác 266 1,198 438 462 288
Chi phí khác 111 236 3 54 3,577
Lợi nhuận khác 155 961 435 408 -3,289
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 181,346 251,122 207,941 157,193 175,907
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,975 37,394 32,568 23,666 27,181
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 15,975 37,394 32,568 23,666 27,181
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 165,371 213,728 175,373 133,528 148,726
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 15,776 25,937 19,395 16,590 17,507
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 149,594 187,791 155,978 116,938 131,219
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)