単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 311,740 356,243 319,593 269,931 251,997
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -9,993 -17,548 -21,385 -17,430 -21,819
3. Tiền chi trả cho người lao động -20,039 -20,361 -20,025 -22,225 -23,040
4. Tiền chi trả lãi vay -21,870 -6,596 -1,543 -455 -35
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -12,355 -32,775 -33,374 -25,111 -27,418
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 36,877 42,576 38,774 31,989 31,645
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -77,921 -92,327 -85,970 -68,043 -75,194
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 206,439 229,211 196,070 168,656 136,136
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -1,554 -437 -1,478 -716
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 364 34 93 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -43,320 -104,650 -189,150 -187,850 -226,168
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 49,820 51,500 193,150 160,750 185,715
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,625 2,777 8,054 6,463 4,927
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 9,125 -51,562 11,651 -22,023 -36,242
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 11,900 -20,963 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -80,863 -96,531 -20,333 -18,810 -5,043
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -25,575 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -105,514 -79,927 -168,147 -113,812 -129,791
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -174,477 -222,997 -188,480 -132,623 -134,834
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 41,087 -45,348 19,241 14,010 -34,939
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 30,585 71,672 26,324 45,565 59,575
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 71,672 26,324 45,565 59,575 24,636