Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 918,933 651,169 473,029 407,798 1,027,944
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 104,577 114,910 157,105 84,560 77,314
1. Tiền 84,577 55,910 26,875 8,983 25,579
2. Các khoản tương đương tiền 20,000 59,000 130,230 75,577 51,735
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 2,000 2,038
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 2,000 2,038
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 544,431 290,434 124,083 134,498 683,136
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 547,204 294,563 128,298 134,917 688,754
2. Trả trước cho người bán 4,184 2,754 1,772 1,923 1,981
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,541 1,615 287 3,933 1,776
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,498 -8,498 -6,275 -6,275 -9,375
IV. Tổng hàng tồn kho 265,175 240,685 189,938 184,984 262,607
1. Hàng tồn kho 326,048 322,913 284,754 279,800 364,118
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -60,873 -82,228 -94,816 -94,816 -101,510
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,750 5,140 1,902 1,755 2,848
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,800 3,325 1,902 1,755 1,963
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 226 0 0 885
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 949 1,589 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 97,654 94,972 94,972 92,589 92,589
I. Các khoản phải thu dài hạn 22,222 22,222 22,222 22,222 22,222
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 22,222 22,222 22,222 22,222 22,222
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 52,825 50,874 50,874 49,358 49,358
1. Tài sản cố định hữu hình 52,825 50,874 50,874 49,358 49,358
- Nguyên giá 78,604 78,604 77,196 77,196 77,196
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,779 -27,731 -26,323 -27,839 -27,839
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,840 1,840 1,840 1,840 1,840
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,840 -1,840 -1,840 -1,840 -1,840
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 770 770 770 770 770
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 770 770 770 770 770
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 21,836 21,106 21,106 20,239 20,239
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,836 21,106 21,106 20,239 20,239
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,016,587 746,141 568,001 500,387 1,120,533
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 674,411 395,275 216,473 146,872 753,997
I. Nợ ngắn hạn 674,411 395,275 216,473 146,872 753,997
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 75,934 56,307 65,747 61,522 65,002
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 414,664 188,390 56,405 48,384 562,033
4. Người mua trả tiền trước 1,787 2,546 1,707 1,975 1,223
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,427 3,596 9,110 1,118 5,884
6. Phải trả người lao động 23,623 23,989 15,744 0 16,150
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 122,591 91,483 46,239 20,163 84,319
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,736 7,525 524 343 470
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21,649 21,439 20,998 13,368 18,916
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 342,176 350,866 351,528 353,515 366,536
I. Vốn chủ sở hữu 342,176 350,866 351,528 353,515 366,536
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -72 -72 -72 -72 -72
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -11,541 -11,541 -11,541 -11,541 -11,541
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 211,273 211,273 211,273 211,273 222,134
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,886 1,886 1,886 1,886 1,886
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40,629 49,320 49,981 51,968 54,129
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 13,779 13,779 13,779 49,981 32,966
- LNST chưa phân phối kỳ này 26,851 35,541 36,203 1,987 21,163
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,016,587 746,141 568,001 500,387 1,120,533