|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
506,663
|
510,637
|
918,933
|
651,169
|
473,029
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
96,240
|
71,419
|
104,577
|
114,910
|
157,105
|
|
1. Tiền
|
23,240
|
40,419
|
84,577
|
55,910
|
26,875
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
73,000
|
31,000
|
20,000
|
59,000
|
130,230
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
152,714
|
140,684
|
544,431
|
290,434
|
124,083
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
157,362
|
140,945
|
547,204
|
294,563
|
128,298
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
534
|
5,627
|
4,184
|
2,754
|
1,772
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,600
|
2,894
|
1,541
|
1,615
|
287
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,782
|
-8,782
|
-8,498
|
-8,498
|
-6,275
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
256,554
|
284,553
|
265,175
|
240,685
|
189,938
|
|
1. Hàng tồn kho
|
315,881
|
343,881
|
326,048
|
322,913
|
284,754
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-59,328
|
-59,328
|
-60,873
|
-82,228
|
-94,816
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,155
|
13,981
|
4,750
|
5,140
|
1,902
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,155
|
13,348
|
3,800
|
3,325
|
1,902
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
226
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
632
|
949
|
1,589
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
100,355
|
100,355
|
97,654
|
94,972
|
94,972
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
22,222
|
22,222
|
22,222
|
22,222
|
22,222
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
22,222
|
22,222
|
22,222
|
22,222
|
22,222
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
54,776
|
54,776
|
52,825
|
50,874
|
50,874
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
54,776
|
54,776
|
52,825
|
50,874
|
50,874
|
|
- Nguyên giá
|
78,604
|
78,604
|
78,604
|
78,604
|
77,196
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,828
|
-23,828
|
-25,779
|
-27,731
|
-26,323
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1,840
|
1,840
|
1,840
|
1,840
|
1,840
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,840
|
-1,840
|
-1,840
|
-1,840
|
-1,840
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
770
|
770
|
770
|
770
|
770
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
770
|
770
|
770
|
770
|
770
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
22,586
|
22,586
|
21,836
|
21,106
|
21,106
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22,586
|
22,586
|
21,836
|
21,106
|
21,106
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
607,018
|
610,992
|
1,016,587
|
746,141
|
568,001
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
273,150
|
275,090
|
674,411
|
395,275
|
216,473
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
273,150
|
275,090
|
674,411
|
395,275
|
216,473
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
53,417
|
58,584
|
75,934
|
56,307
|
65,747
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
43,069
|
110,638
|
414,664
|
188,390
|
56,405
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,488
|
2,184
|
1,787
|
2,546
|
1,707
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,667
|
91
|
7,427
|
3,596
|
9,110
|
|
6. Phải trả người lao động
|
36,085
|
0
|
23,623
|
23,989
|
15,744
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
92,217
|
73,144
|
122,591
|
91,483
|
46,239
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
93
|
6,654
|
6,736
|
7,525
|
524
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24,115
|
23,796
|
21,649
|
21,439
|
20,998
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
333,869
|
335,901
|
342,176
|
350,866
|
351,528
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
333,869
|
335,901
|
342,176
|
350,866
|
351,528
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-72
|
-72
|
-72
|
-72
|
-72
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-11,541
|
-11,541
|
-11,541
|
-11,541
|
-11,541
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
192,977
|
192,977
|
211,273
|
211,273
|
211,273
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,886
|
1,886
|
1,886
|
1,886
|
1,886
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
50,618
|
52,651
|
40,629
|
49,320
|
49,981
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
50,618
|
13,779
|
13,779
|
13,779
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
50,618
|
2,033
|
26,851
|
35,541
|
36,203
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
607,018
|
610,992
|
1,016,587
|
746,141
|
568,001
|