|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
249.765
|
507.645
|
249.650
|
38.374
|
155.048
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-188.021
|
-420.531
|
-151.040
|
-73.259
|
-149.917
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-5.528
|
-9.976
|
-9.416
|
-17.075
|
-6.291
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1.029
|
-295
|
-746
|
-418
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-49
|
-6.533
|
-1.336
|
-2.750
|
-2.069
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
179
|
274
|
453
|
10.529
|
63
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-26.284
|
-40.413
|
-37.514
|
-24.546
|
-7.885
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
29.034
|
30.171
|
50.052
|
-69.144
|
-11.051
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-202
|
-7
|
56
|
-56
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
334
|
423
|
711
|
768
|
381
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
334
|
221
|
704
|
823
|
325
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
47.971
|
2.582
|
34.252
|
9.270
|
47.002
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-44.181
|
-41.173
|
-42.813
|
-13.494
|
-43.522
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
18.531
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3.790
|
-20.059
|
-8.561
|
-4.225
|
3.481
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
33.158
|
10.333
|
42.195
|
-72.545
|
-7.246
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
71.419
|
104.577
|
114.910
|
157.105
|
84.560
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
104.577
|
114.910
|
157.105
|
84.560
|
77.314
|