Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 176,862 156,508 167,381 122,295 145,565
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 74,635 64,694 73,921 17,865 27,232
1. Tiền 16,335 18,194 10,921 17,865 27,232
2. Các khoản tương đương tiền 58,300 46,500 63,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 72,122 70,000 70,000 71,000 73,300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 72,122 70,000 70,000 71,000 73,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,122 8,216 8,885 9,345 7,732
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6,215 6,021 5,578 5,327 6,581
2. Trả trước cho người bán 0 610 1,412 1,474 329
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 907 1,586 1,894 2,544 821
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 20,675 11,766 13,276 23,478 35,168
1. Hàng tồn kho 20,675 11,766 13,276 23,478 35,168
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,308 1,832 1,299 607 2,133
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,204 1,803 1,299 607 2,064
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 104 29 0 0 70
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 112,611 111,747 110,400 110,860 110,370
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 5 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 5 5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63,017 61,776 60,467 60,650 60,623
1. Tài sản cố định hữu hình 14,343 13,722 13,009 13,788 14,358
- Nguyên giá 68,173 68,279 68,326 69,809 71,132
- Giá trị hao mòn lũy kế -53,830 -54,558 -55,318 -56,020 -56,774
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 48,675 48,054 47,458 46,862 46,265
- Nguyên giá 69,158 69,158 69,158 69,158 69,158
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,483 -21,104 -21,700 -22,296 -22,892
III. Bất động sản đầu tư 34,402 34,095 33,788 33,481 33,173
- Nguyên giá 49,984 49,984 49,984 49,984 49,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,582 -15,889 -16,196 -16,504 -16,811
IV. Tài sản dở dang dài hạn 916 916 916 916 916
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 916 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 916 916 916 916
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,393 6,393 6,430 6,430 6,430
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 10,296 10,296 10,296 10,296 10,296
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,903 -3,903 -3,866 -3,866 -3,866
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7,878 8,562 8,795 9,379 9,223
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,214 4,783 4,899 5,368 5,096
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3,664 3,779 3,895 4,011 4,127
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 289,474 268,255 277,781 233,155 255,936
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 116,337 89,890 94,760 64,827 79,256
I. Nợ ngắn hạn 112,295 85,708 90,284 60,271 75,081
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 45,000 31,687 29,908 0 14,663
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11,677 1,524 6,801 13,628 8,314
4. Người mua trả tiền trước 251 348 787 513 641
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,840 22,362 21,475 19,262 22,713
6. Phải trả người lao động 3,541 4,405 6,939 2,244 2,638
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 469 631 693 867 668
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 221 221 221 221 215
11. Phải trả ngắn hạn khác 21,609 21,765 20,826 20,947 23,189
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,688 2,763 2,634 2,589 2,041
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,042 4,182 4,477 4,557 4,175
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4,042 4,182 4,477 4,557 4,175
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 173,136 178,365 183,021 168,328 176,680
I. Vốn chủ sở hữu 173,136 178,365 183,021 168,328 176,680
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 112,915 112,915 112,915 112,915 112,915
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,243 9,243 9,243 9,243 9,243
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 39,398 39,398 39,398 39,398 39,398
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,580 16,809 21,465 6,772 15,124
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,623 1,623 1,623 1,916 1,916
- LNST chưa phân phối kỳ này 9,957 15,186 19,842 4,856 13,208
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 289,474 268,255 277,781 233,155 255,936