|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
157.507
|
176.862
|
156.508
|
167.381
|
122.295
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
113.780
|
74.635
|
64.694
|
73.921
|
17.865
|
|
1. Tiền
|
11.980
|
16.335
|
18.194
|
10.921
|
17.865
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
101.800
|
58.300
|
46.500
|
63.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
16.122
|
72.122
|
70.000
|
70.000
|
71.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
16.122
|
72.122
|
70.000
|
70.000
|
71.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.717
|
7.122
|
8.216
|
8.885
|
9.345
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5.816
|
6.215
|
6.021
|
5.578
|
5.327
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
351
|
0
|
610
|
1.412
|
1.474
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
550
|
907
|
1.586
|
1.894
|
2.544
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20.059
|
20.675
|
11.766
|
13.276
|
23.478
|
|
1. Hàng tồn kho
|
20.059
|
20.675
|
11.766
|
13.276
|
23.478
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
830
|
2.308
|
1.832
|
1.299
|
607
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
830
|
2.204
|
1.803
|
1.299
|
607
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
104
|
29
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
113.591
|
112.611
|
111.747
|
110.400
|
110.860
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
63.749
|
63.017
|
61.776
|
60.467
|
60.650
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14.493
|
14.343
|
13.722
|
13.009
|
13.788
|
|
- Nguyên giá
|
67.593
|
68.173
|
68.279
|
68.326
|
69.809
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53.100
|
-53.830
|
-54.558
|
-55.318
|
-56.020
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
49.256
|
48.675
|
48.054
|
47.458
|
46.862
|
|
- Nguyên giá
|
69.108
|
69.158
|
69.158
|
69.158
|
69.158
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.852
|
-20.483
|
-21.104
|
-21.700
|
-22.296
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
34.709
|
34.402
|
34.095
|
33.788
|
33.481
|
|
- Nguyên giá
|
49.984
|
49.984
|
49.984
|
49.984
|
49.984
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.275
|
-15.582
|
-15.889
|
-16.196
|
-16.504
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
916
|
916
|
916
|
916
|
916
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
916
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
916
|
0
|
916
|
916
|
916
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.393
|
6.393
|
6.393
|
6.430
|
6.430
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
10.296
|
10.296
|
10.296
|
10.296
|
10.296
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.903
|
-3.903
|
-3.903
|
-3.866
|
-3.866
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.818
|
7.878
|
8.562
|
8.795
|
9.379
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.270
|
4.214
|
4.783
|
4.899
|
5.368
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3.548
|
3.664
|
3.779
|
3.895
|
4.011
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
271.098
|
289.474
|
268.255
|
277.781
|
233.155
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
104.363
|
116.337
|
89.890
|
94.760
|
64.827
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
99.963
|
112.295
|
85.708
|
90.284
|
60.271
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
35.069
|
45.000
|
31.687
|
29.908
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15.582
|
11.677
|
1.524
|
6.801
|
13.628
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
292
|
251
|
348
|
787
|
513
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
22.449
|
26.840
|
22.362
|
21.475
|
19.262
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.326
|
3.541
|
4.405
|
6.939
|
2.244
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
828
|
469
|
631
|
693
|
867
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
221
|
221
|
221
|
221
|
221
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
18.925
|
21.609
|
21.765
|
20.826
|
20.947
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.272
|
2.688
|
2.763
|
2.634
|
2.589
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4.400
|
4.042
|
4.182
|
4.477
|
4.557
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.400
|
4.042
|
4.182
|
4.477
|
4.557
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
166.735
|
173.136
|
178.365
|
183.021
|
168.328
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
166.735
|
173.136
|
178.365
|
183.021
|
168.328
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
112.915
|
112.915
|
112.915
|
112.915
|
112.915
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9.220
|
9.243
|
9.243
|
9.243
|
9.243
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.415
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
39.398
|
39.398
|
39.398
|
39.398
|
39.398
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6.616
|
11.580
|
16.809
|
21.465
|
6.772
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.623
|
1.623
|
1.623
|
1.623
|
1.916
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.993
|
9.957
|
15.186
|
19.842
|
4.856
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
271.098
|
289.474
|
268.255
|
277.781
|
233.155
|