|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
378,272
|
355,788
|
342,540
|
358,803
|
374,711
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
26
|
24
|
26
|
23
|
35
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
378,246
|
355,764
|
342,514
|
358,780
|
374,676
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
353,804
|
331,913
|
317,878
|
337,391
|
353,613
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,442
|
23,851
|
24,636
|
21,389
|
21,063
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,330
|
1,382
|
1,730
|
1,515
|
1,644
|
|
7. Chi phí tài chính
|
340
|
390
|
418
|
230
|
237
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
340
|
381
|
418
|
256
|
237
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,061
|
13,371
|
14,337
|
9,671
|
12,784
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,365
|
4,513
|
4,276
|
4,512
|
3,128
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,006
|
6,959
|
7,334
|
8,492
|
6,557
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
9
|
2
|
2
|
8
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1
|
9
|
2
|
2
|
8
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,007
|
6,968
|
7,335
|
8,494
|
6,565
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,576
|
1,568
|
1,641
|
1,950
|
1,514
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-116
|
-116
|
-116
|
-116
|
-116
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,460
|
1,452
|
1,526
|
1,835
|
1,399
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,547
|
5,516
|
5,810
|
6,659
|
5,166
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,547
|
5,516
|
5,810
|
6,659
|
5,166
|