|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.007
|
6.968
|
7.335
|
8.494
|
6.565
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
712
|
668
|
343
|
368
|
232
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.702
|
1.669
|
1.655
|
1.663
|
1.641
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
-37
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.330
|
-1.382
|
-1.730
|
-1.515
|
-1.645
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
340
|
381
|
418
|
256
|
237
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7.719
|
7.635
|
7.679
|
8.862
|
6.797
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-468
|
-293
|
108
|
438
|
56
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
361
|
-617
|
8.909
|
-1.510
|
-10.202
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-837
|
1.939
|
-12.980
|
5.010
|
474
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
210
|
-1.318
|
-167
|
387
|
224
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-333
|
-374
|
-430
|
-258
|
-256
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.256
|
-1.184
|
-1.568
|
-1.641
|
-1.950
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-158
|
-1.136
|
-506
|
-647
|
-708
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5.238
|
4.654
|
1.046
|
10.640
|
-5.566
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-455
|
-205
|
-853
|
-678
|
-1.414
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
2
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-16.122
|
-56.000
|
72.122
|
-70.000
|
-1.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-70.000
|
70.000
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.120
|
1.038
|
1.057
|
1.043
|
1.024
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-15.456
|
-55.167
|
2.326
|
365
|
-1.387
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
23
|
-23
|
-1.392
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
1.415
|
23
|
1.392
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
116.047
|
127.421
|
111.817
|
85.276
|
68.432
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-112.702
|
-117.490
|
-125.130
|
-87.055
|
-98.340
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-16.851
|
|
0
|
0
|
-19.194
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-13.506
|
11.368
|
-13.313
|
-1.778
|
-49.103
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-23.724
|
-39.145
|
-9.941
|
9.227
|
-56.056
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
137.504
|
113.780
|
74.635
|
64.694
|
73.921
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
113.780
|
74.635
|
64.694
|
73.921
|
17.865
|