Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.186.707 869.307 1.000.138 1.129.651 1.545.884
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 101.697 17.558 63.710 11.317 13.873
1. Tiền 9.697 7.558 12.710 11.317 13.873
2. Các khoản tương đương tiền 92.000 10.000 51.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 286.984 154.800 506.300 391.440 254.800
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 286.984 154.800 506.300 391.440 254.800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 177.472 103.852 148.770 279.983 188.101
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 104.892 119.974 150.098 254.733 166.008
2. Trả trước cho người bán 104.019 8.400 6.617 35.272 37.493
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.880 3.820 8.821 8.224 3.984
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -37.318 -28.342 -16.767 -18.246 -19.389
IV. Tổng hàng tồn kho 608.552 571.505 261.109 434.603 1.035.536
1. Hàng tồn kho 608.552 571.505 261.109 434.603 1.035.536
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.002 21.591 20.249 12.307 53.574
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 990 2.796 6.627 136 1.093
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10.072 14.853 11.759 11.803 52.080
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 940 3.943 1.863 369 401
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 241.797 213.532 243.809 252.146 229.521
I. Các khoản phải thu dài hạn 301 301 175 175 175
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 311 311 175 175 175
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -10 -10 0 0 0
II. Tài sản cố định 167.552 157.833 148.774 137.569 135.539
1. Tài sản cố định hữu hình 78.980 72.303 66.228 57.435 57.817
- Nguyên giá 521.118 532.838 541.537 551.551 561.248
- Giá trị hao mòn lũy kế -442.139 -460.535 -475.309 -494.116 -503.431
2. Tài sản cố định thuê tài chính 935 519 0 0 0
- Nguyên giá 1.246 1.246 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -312 -727 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 87.638 85.010 82.545 80.134 77.722
- Nguyên giá 114.702 114.702 114.702 114.702 114.702
- Giá trị hao mòn lũy kế -27.065 -29.692 -32.157 -34.569 -36.980
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.074 1.074 1.875 6.333 4.458
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.074 1.074 1.875 6.333 4.458
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 43.875 43.875 43.875 43.875 43.875
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 43.875 43.875 43.875 43.875 43.875
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 28.995 10.449 49.110 64.194 45.475
1. Chi phí trả trước dài hạn 28.089 10.408 48.978 63.038 45.475
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 906 42 133 1.156 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.428.504 1.082.839 1.243.947 1.381.797 1.775.405
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 844.840 467.710 590.406 732.492 1.116.622
I. Nợ ngắn hạn 843.944 467.338 590.138 732.231 1.116.165
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 697.265 270.410 484.044 633.031 978.918
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 75.092 61.273 58.023 53.242 60.607
4. Người mua trả tiền trước 16.579 10.056 8.595 9.432 43.642
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.938 0 342 2.433 3.534
6. Phải trả người lao động 29.081 55.098 18.667 11.008 17.806
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.716 3.502 4.504 10.841 2.562
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 14.273 64.055 10.214 6.119 5.722
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 2.944 5.748 6.125 3.375
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 895 372 268 261 456
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 169 126 126 126 321
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 570 97 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 156 149 142 135 135
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 583.664 615.129 653.541 649.305 658.783
I. Vốn chủ sở hữu 583.664 615.129 653.541 649.305 658.783
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 478.973 478.973 478.973 478.973 478.973
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 59.916 78.213 91.723 108.769 116.474
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 7.391 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7.391 0 7.391 7.391 7.391
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37.384 50.551 75.454 54.172 55.945
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 789 5.521 18.633 28.488 23.905
- LNST chưa phân phối kỳ này 36.596 45.031 56.821 25.684 32.040
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.428.504 1.082.839 1.243.947 1.381.797 1.775.405