Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,679,190 1,547,859 1,759,836 1,822,399 1,399,669
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 119,793 13,873 186,148 70,337 125,231
1. Tiền 30,793 13,873 186,148 35,337 63,345
2. Các khoản tương đương tiền 89,000 0 0 35,000 61,887
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 344,680 254,800 412,000 457,165 282,277
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 344,680 254,800 412,000 457,165 282,277
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 564,797 187,655 401,192 230,685 399,564
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 482,088 166,008 234,802 196,032 282,747
2. Trả trước cho người bán 91,998 37,493 170,620 47,774 82,473
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9,707 3,539 15,130 6,717 54,182
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,995 -19,384 -19,361 -19,838 -19,838
IV. Tổng hàng tồn kho 627,377 1,035,536 700,683 801,647 540,879
1. Hàng tồn kho 627,377 1,035,536 700,683 801,647 540,879
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,544 55,994 59,813 262,566 51,717
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 892 3,513 12,154 412 70
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,776 52,080 46,909 56,176 50,794
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,875 401 751 698 854
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 205,280 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 213,002 224,247 218,511 223,337 214,684
I. Các khoản phải thu dài hạn 175 175 175 175 175
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 175 175 175 175 175
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 129,084 130,330 146,897 145,922 144,566
1. Tài sản cố định hữu hình 50,759 52,608 67,567 67,395 66,494
- Nguyên giá 557,190 553,485 575,704 568,851 573,849
- Giá trị hao mòn lũy kế -506,431 -500,878 -508,137 -501,456 -507,355
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 2,211 2,010 1,809
- Nguyên giá 0 0 2,412 2,412 2,412
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -201 -402 -603
3. Tài sản cố định vô hình 78,325 77,722 77,119 76,516 76,263
- Nguyên giá 114,702 114,702 114,702 114,702 115,070
- Giá trị hao mòn lũy kế -36,377 -36,980 -37,583 -38,186 -38,807
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,372 4,458 1,511 1,952 5,939
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,372 4,458 1,511 1,952 5,939
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 43,875 43,875 43,875 43,875 43,875
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 43,875 43,875 43,875 43,875 43,875
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 36,496 45,410 26,053 31,413 20,130
1. Chi phí trả trước dài hạn 35,340 45,410 26,053 31,413 20,130
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,156 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,892,192 1,772,105 1,978,347 2,045,736 1,614,353
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,241,625 1,118,759 1,309,908 1,365,107 947,200
I. Nợ ngắn hạn 1,241,363 1,118,498 1,309,459 1,363,731 946,900
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,087,400 978,918 1,101,984 1,110,494 692,143
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 49,178 60,607 38,440 81,190 85,666
4. Người mua trả tiền trước 23,613 43,642 75,133 35,806 54,168
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,810 3,477 2,422 5,897 7,618
6. Phải trả người lao động 21,864 17,806 24,839 49,026 59,202
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 21,916 4,757 10,186 20,258 35,773
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 8,768
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,203 5,917 56,146 57,451 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 24,004 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,375 3,375 310 3,608 3,562
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 261 261 450 1,376 300
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 126 126 321 171 171
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 1,076 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 135 135 129 129 129
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 650,567 653,346 668,439 680,629 667,153
I. Vốn chủ sở hữu 650,567 653,346 668,439 680,629 667,153
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 478,973 478,973 478,973 478,973 478,973
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 116,474 116,474 116,474 126,086 126,086
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7,391 7,391 7,391 7,391 7,391
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 47,729 50,508 65,600 68,179 54,703
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 19,682 19,682 55,945 42,500 18,551
- LNST chưa phân phối kỳ này 28,047 30,826 9,655 25,679 36,151
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,892,192 1,772,105 1,978,347 2,045,736 1,614,353