単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,257,775 1,438,549 1,679,190 1,547,859 1,759,836
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,385 45,834 119,793 13,873 186,148
1. Tiền 22,385 35,834 30,793 13,873 186,148
2. Các khoản tương đương tiền 0 10,000 89,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 409,530 418,850 344,680 254,800 412,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 409,530 418,850 344,680 254,800 412,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 420,524 415,424 564,797 187,655 401,192
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 350,087 363,244 482,088 166,008 234,802
2. Trả trước cho người bán 77,815 63,204 91,998 37,493 170,620
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10,867 7,971 9,707 3,539 15,130
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,246 -18,995 -18,995 -19,384 -19,361
IV. Tổng hàng tồn kho 387,761 543,590 627,377 1,035,536 700,683
1. Hàng tồn kho 387,761 543,590 627,377 1,035,536 700,683
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,576 14,851 22,544 55,994 59,813
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,003 1,031 892 3,513 12,154
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,202 12,566 19,776 52,080 46,909
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,371 1,254 1,875 401 751
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 236,153 222,546 213,002 224,247 218,511
I. Các khoản phải thu dài hạn 175 175 175 175 175
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 175 175 175 175 175
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 137,957 132,996 129,084 130,330 146,897
1. Tài sản cố định hữu hình 58,427 54,068 50,759 52,608 67,567
- Nguyên giá 556,927 556,348 557,190 553,485 575,704
- Giá trị hao mòn lũy kế -498,501 -502,279 -506,431 -500,878 -508,137
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 2,211
- Nguyên giá 0 0 0 0 2,412
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -201
3. Tài sản cố định vô hình 79,531 78,928 78,325 77,722 77,119
- Nguyên giá 114,702 114,702 114,702 114,702 114,702
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,172 -35,775 -36,377 -36,980 -37,583
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,429 2,145 3,372 4,458 1,511
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,429 2,145 3,372 4,458 1,511
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 43,875 43,875 43,875 43,875 43,875
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 43,875 43,875 43,875 43,875 43,875
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 52,717 43,354 36,496 45,410 26,053
1. Chi phí trả trước dài hạn 51,561 42,199 35,340 45,410 26,053
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,156 1,156 1,156 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,493,928 1,661,095 1,892,192 1,772,105 1,978,347
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 838,214 1,020,123 1,241,625 1,118,759 1,309,908
I. Nợ ngắn hạn 837,952 1,019,862 1,241,363 1,118,498 1,309,459
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 748,597 870,466 1,087,400 978,918 1,101,984
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 54,515 69,481 49,178 60,607 38,440
4. Người mua trả tiền trước 2,161 12,493 23,613 43,642 75,133
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,795 3,135 2,810 3,477 2,422
6. Phải trả người lao động 13,081 15,972 21,864 17,806 24,839
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,058 10,452 21,916 4,757 10,186
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,070 30,273 7,203 5,917 56,146
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 4,098 24,004 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,675 3,493 3,375 3,375 310
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 261 261 261 261 450
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 126 126 126 126 321
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 135 135 135 135 129
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 655,715 640,972 650,567 653,346 668,439
I. Vốn chủ sở hữu 655,715 640,972 650,567 653,346 668,439
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 478,973 478,973 478,973 478,973 478,973
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 108,769 116,474 116,474 116,474 116,474
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7,391 7,391 7,391 7,391 7,391
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 60,581 38,134 47,729 50,508 65,600
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 54,172 19,682 19,682 19,682 55,945
- LNST chưa phân phối kỳ này 6,410 18,452 28,047 30,826 9,655
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,493,928 1,661,095 1,892,192 1,772,105 1,978,347