Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 166.207 146.244 179.300 155.848 152.018
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -93.608 -81.282 -110.225 -90.301 -84.445
3. Tiền chi trả cho người lao động -39.705 -34.946 -41.155 -32.508 -34.987
4. Tiền chi trả lãi vay
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2.888 -2.890 -2.753 -2.593 -2.264
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 125.445 98.685 135.729 98.628 3.131
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -143.837 -115.083 -154.725 -120.583 -20.054
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 11.614 10.728 6.170 8.491 13.399
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -441 -1.229 -5.174 -2.914 -2.614
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2.715 66 483
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -34.000 -35.000 -32.100 -26.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 34.000 35.000 32.100 26.000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 465 688 830 1.530 984
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2.740 -475 -3.861 -1.384 -1.630
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4.010 -4.583 -4.583 -3.437 -2.578
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4.010 -4.583 -4.583 -3.437 -2.578
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10.344 5.670 -2.273 3.670 9.191
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 17.778 28.122 33.792 31.519 35.189
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 28.122 33.792 31.519 35.189 44.381