単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 139,553 169,371 145,664 142,847 148,629
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 139,553 169,371 145,664 142,847 148,629
4. Giá vốn hàng bán 113,696 146,138 125,410 123,061 124,984
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25,857 23,233 20,254 19,786 23,645
6. Doanh thu hoạt động tài chính 693 832 1,531 985 1,493
7. Chi phí tài chính 13 1 0 0 1,289
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 1,289
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,908 2,002 1,837 2,156 1,983
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,114 11,531 8,190 8,266 10,433
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,515 10,531 11,758 10,350 11,433
12. Thu nhập khác 6,577 483 0 292 2,586
13. Chi phí khác 34 315 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6,543 168 0 292 2,586
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 21,058 10,698 11,758 10,641 14,019
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,952 2,252 2,476 2,188 2,899
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,952 2,252 2,476 2,188 2,899
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18,106 8,447 9,283 8,453 11,120
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18,106 8,447 9,283 8,453 11,120