|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
139,553
|
169,371
|
145,664
|
142,847
|
148,629
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
139,553
|
169,371
|
145,664
|
142,847
|
148,629
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
113,696
|
146,138
|
125,410
|
123,061
|
124,984
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25,857
|
23,233
|
20,254
|
19,786
|
23,645
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
693
|
832
|
1,531
|
985
|
1,493
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13
|
1
|
0
|
0
|
1,289
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,289
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,908
|
2,002
|
1,837
|
2,156
|
1,983
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,114
|
11,531
|
8,190
|
8,266
|
10,433
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,515
|
10,531
|
11,758
|
10,350
|
11,433
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,577
|
483
|
0
|
292
|
2,586
|
|
13. Chi phí khác
|
34
|
315
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,543
|
168
|
0
|
292
|
2,586
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21,058
|
10,698
|
11,758
|
10,641
|
14,019
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,952
|
2,252
|
2,476
|
2,188
|
2,899
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,952
|
2,252
|
2,476
|
2,188
|
2,899
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18,106
|
8,447
|
9,283
|
8,453
|
11,120
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18,106
|
8,447
|
9,283
|
8,453
|
11,120
|