単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,012 34,048 38,610 38,274 33,380
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 37,012 34,048 38,610 38,274 33,380
4. Giá vốn hàng bán 32,020 29,104 32,441 32,097 28,232
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,992 4,945 6,169 6,177 5,148
6. Doanh thu hoạt động tài chính 637 2 768 5 94
7. Chi phí tài chính 0 170 562 551
-Trong đó: Chi phí lãi vay 170 562 551
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 539 379 565 538 484
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,226 2,035 2,415 4,445 3,009
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,864 2,533 3,787 637 1,198
12. Thu nhập khác 62 3 2,583 587
13. Chi phí khác 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 62 3 2,583 587
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,926 2,536 3,787 3,220 1,785
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 587 507 832 660 254
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 587 507 832 660 254
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,339 2,029 2,956 2,561 1,430
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,339 2,029 2,956 2,561 1,430