|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
34.048
|
38.610
|
38.274
|
33.380
|
32.471
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
34.048
|
38.610
|
38.274
|
33.380
|
32.471
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
29.104
|
32.441
|
32.097
|
28.232
|
25.596
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4.945
|
6.169
|
6.177
|
5.148
|
6.875
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
768
|
5
|
94
|
731
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
170
|
562
|
551
|
562
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
170
|
562
|
551
|
562
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
379
|
565
|
538
|
484
|
625
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.035
|
2.415
|
4.445
|
3.009
|
3.037
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.533
|
3.787
|
637
|
1.198
|
3.381
|
|
12. Thu nhập khác
|
3
|
|
2.583
|
587
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3
|
|
2.583
|
587
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.536
|
3.787
|
3.220
|
1.785
|
3.381
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
507
|
832
|
660
|
254
|
721
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
507
|
832
|
660
|
254
|
721
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.029
|
2.956
|
2.561
|
1.430
|
2.660
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.029
|
2.956
|
2.561
|
1.430
|
2.660
|