|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
34,349
|
37,012
|
34,048
|
38,610
|
38,274
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
34,349
|
37,012
|
34,048
|
38,610
|
38,274
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
29,675
|
32,020
|
29,104
|
32,441
|
32,097
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,674
|
4,992
|
4,945
|
6,169
|
6,177
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
637
|
2
|
768
|
5
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
170
|
562
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
170
|
562
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
446
|
539
|
379
|
565
|
538
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,927
|
2,226
|
2,035
|
2,415
|
4,445
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,304
|
2,864
|
2,533
|
3,787
|
637
|
|
12. Thu nhập khác
|
230
|
62
|
3
|
|
2,583
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
230
|
62
|
3
|
|
2,583
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,534
|
2,926
|
2,536
|
3,787
|
3,220
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
506
|
587
|
507
|
832
|
660
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
506
|
587
|
507
|
832
|
660
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,028
|
2,339
|
2,029
|
2,956
|
2,561
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,028
|
2,339
|
2,029
|
2,956
|
2,561
|