Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 125.723 152.034 139.243 285.944 259.487
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.697 19.954 20.738 21.456 30.671
1. Tiền 1.697 19.954 20.738 21.456 30.671
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6.000 0 0 85.000 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6.000 0 0 85.000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52.608 49.266 47.488 82.460 121.615
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 43.075 45.096 42.919 68.039 95.920
2. Trả trước cho người bán 9.672 4.487 3.802 12.530 25.456
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 761 607 768 2.336 682
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -901 -923 0 -444 -444
IV. Tổng hàng tồn kho 56.512 75.500 61.162 88.663 90.155
1. Hàng tồn kho 56.512 77.100 62.797 89.702 92.792
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -1.600 -1.635 -1.039 -2.637
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.905 7.315 9.855 8.365 17.046
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 344 43 405 216 2.611
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.561 7.272 9.450 8.149 14.435
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 100.573 119.242 157.954 164.515 375.749
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 90.134 106.303 118.725 146.449 308.841
1. Tài sản cố định hữu hình 90.134 106.196 118.641 146.038 162.730
- Nguyên giá 188.964 221.198 249.679 295.914 332.254
- Giá trị hao mòn lũy kế -98.830 -115.002 -131.038 -149.876 -169.524
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 107 84 410 146.111
- Nguyên giá 0 113 113 533 146.341
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -6 -29 -122 -230
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.003 279 30.154 3.967 43.686
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.003 279 30.154 3.967 43.686
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.436 12.660 9.074 14.099 23.222
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.321 11.870 8.171 10.727 16.657
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.116 790 903 3.372 4.737
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 1.828
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 226.296 271.276 297.197 450.459 635.236
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 74.848 60.462 44.089 104.300 142.566
I. Nợ ngắn hạn 70.542 56.530 40.384 79.027 117.639
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 30.862 13.573 0 20.326 13.067
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.953 9.934 15.598 18.216 30.712
4. Người mua trả tiền trước 5.117 6.225 1.969 6.278 7.386
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.364 6.021 2.008 3.647 27.309
6. Phải trả người lao động 13.542 14.498 14.057 25.285 31.236
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.490 849 1.865 1.527 1.699
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.430 1.793 1.515 2.036 2.082
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.785 3.637 3.373 1.712 4.147
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.306 3.932 3.705 25.273 24.927
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3.922 3.589 3.401 14.310 19.604
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 383 343 304 10.964 5.323
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 151.448 210.813 253.107 346.159 492.670
I. Vốn chủ sở hữu 151.448 210.813 253.107 346.159 492.670
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 71.476 71.476 71.476 71.476 71.476
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15.963 15.963 15.963 15.963 15.963
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 64.009 123.375 165.669 258.720 376.151
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 32.260 64.009 114.227 158.521 247.772
- LNST chưa phân phối kỳ này 31.749 59.366 51.442 100.199 128.379
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 29.080
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 226.296 271.276 297.197 450.459 635.236