単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 167,074 187,875 177,488 214,661 193,190
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 87 64 643 2,555 145
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 166,987 187,811 176,844 212,106 193,045
4. Giá vốn hàng bán 119,583 135,163 122,799 143,834 134,028
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 47,404 52,648 54,046 68,272 59,016
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,729 3,772 2,714 2,830 1,131
7. Chi phí tài chính 482 603 416 534 571
-Trong đó: Chi phí lãi vay 224 486 365 128 184
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 8,492 10,254 9,616 12,101 10,694
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,006 5,314 6,563 18,346 8,728
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 34,153 40,248 40,165 40,122 40,154
12. Thu nhập khác 339 208 563 721 852
13. Chi phí khác 257 369 625 1,071 312
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 82 -161 -63 -349 540
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 34,234 40,088 40,102 39,772 40,694
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,245 5,082 7,718 7,194 8,238
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -315 653 -412 -1,291
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,930 5,735 7,305 5,903 8,238
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 27,304 34,353 32,797 33,869 32,456
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 -56 -329
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 27,304 34,353 32,797 33,925 32,786