|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
187,955
|
167,074
|
187,875
|
177,488
|
214,661
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,166
|
87
|
64
|
643
|
2,555
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
186,789
|
166,987
|
187,811
|
176,844
|
212,106
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
134,837
|
119,583
|
135,163
|
122,799
|
143,834
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
51,951
|
47,404
|
52,648
|
54,046
|
68,272
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,487
|
1,729
|
3,772
|
2,714
|
2,830
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-45
|
482
|
603
|
416
|
534
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
47
|
224
|
486
|
365
|
128
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,308
|
8,492
|
10,254
|
9,616
|
12,101
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,432
|
6,006
|
5,314
|
6,563
|
18,346
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,743
|
34,153
|
40,248
|
40,165
|
40,122
|
|
12. Thu nhập khác
|
576
|
339
|
208
|
563
|
721
|
|
13. Chi phí khác
|
258
|
257
|
369
|
625
|
1,071
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
318
|
82
|
-161
|
-63
|
-349
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20,061
|
34,234
|
40,088
|
40,102
|
39,772
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,868
|
7,245
|
5,082
|
7,718
|
7,194
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,238
|
-315
|
653
|
-412
|
-1,291
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,630
|
6,930
|
5,735
|
7,305
|
5,903
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17,431
|
27,304
|
34,353
|
32,797
|
33,869
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
-56
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17,431
|
27,304
|
34,353
|
32,797
|
33,925
|