|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
21.019
|
29.728
|
47.115
|
48.465
|
53.686
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-6.914
|
-8.734
|
-11.846
|
-12.677
|
-14.694
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-6.945
|
-9.271
|
-12.022
|
-13.699
|
-14.430
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-686
|
-1.550
|
-4.248
|
-3.237
|
-3.384
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
271.105
|
294.539
|
191.208
|
137.142
|
14.007
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-280.229
|
-193.350
|
-314.801
|
-96.785
|
-28.034
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2.650
|
111.363
|
-104.595
|
59.208
|
7.151
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
287
|
518
|
881
|
646
|
550
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
287
|
518
|
881
|
646
|
550
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-4.814
|
-57.287
|
-8.442
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
-4.814
|
-57.287
|
-8.442
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.362
|
111.881
|
-108.528
|
2.567
|
-740
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.095
|
731
|
112.619
|
4.094
|
6.668
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
8
|
2
|
7
|
7
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
731
|
112.619
|
4.094
|
6.668
|
5.934
|