単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,933 28,147 42,229 45,321 49,561
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 17,933 28,147 42,229 45,321 49,561
4. Giá vốn hàng bán 15,638 18,514 22,320 24,010 25,793
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,296 9,633 19,909 21,311 23,768
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,689 8,924 10,930 5,942 7,605
7. Chi phí tài chính 3 6 4 0 1
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,732 7,282 8,162 9,358 10,956
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,251 11,268 22,673 17,895 20,417
12. Thu nhập khác 42 48 209 45 41
13. Chi phí khác 123 103 158 74 72
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -81 -55 51 -28 -31
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,170 11,213 22,724 17,867 20,386
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 744 2,268 4,567 3,622 4,120
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 744 2,268 4,567 3,622 4,120
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,426 8,944 18,158 14,245 16,266
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,426 8,944 18,158 14,245 16,266