|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
17,933
|
28,147
|
42,229
|
45,321
|
49,561
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
17,933
|
28,147
|
42,229
|
45,321
|
49,561
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
15,638
|
18,514
|
22,320
|
24,010
|
25,793
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,296
|
9,633
|
19,909
|
21,311
|
23,768
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,689
|
8,924
|
10,930
|
5,942
|
7,605
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3
|
6
|
4
|
0
|
1
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,732
|
7,282
|
8,162
|
9,358
|
10,956
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,251
|
11,268
|
22,673
|
17,895
|
20,417
|
|
12. Thu nhập khác
|
42
|
48
|
209
|
45
|
41
|
|
13. Chi phí khác
|
123
|
103
|
158
|
74
|
72
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-81
|
-55
|
51
|
-28
|
-31
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,170
|
11,213
|
22,724
|
17,867
|
20,386
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
744
|
2,268
|
4,567
|
3,622
|
4,120
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
744
|
2,268
|
4,567
|
3,622
|
4,120
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,426
|
8,944
|
18,158
|
14,245
|
16,266
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,426
|
8,944
|
18,158
|
14,245
|
16,266
|