|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.471.456
|
3.960.903
|
4.974.718
|
5.453.163
|
5.219.015
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
322.865
|
715.004
|
670.410
|
748.946
|
456.284
|
|
1. Tiền
|
120.885
|
239.504
|
466.410
|
387.039
|
164.844
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
201.980
|
475.500
|
204.000
|
361.907
|
291.439
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.029.571
|
1.406.584
|
1.573.110
|
1.781.300
|
1.825.535
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
750.049
|
689.939
|
847.832
|
915.585
|
765.032
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-165.474
|
-170.715
|
-179.722
|
-167.835
|
-37.367
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
444.996
|
887.361
|
904.999
|
1.033.550
|
1.097.869
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.716.054
|
1.495.732
|
2.316.336
|
2.460.542
|
2.534.834
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
617.056
|
397.361
|
612.139
|
453.099
|
533.955
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.323
|
8.915
|
15.481
|
23.235
|
26.708
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.137.470
|
1.133.428
|
1.307.431
|
1.612.091
|
1.533.316
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
31.348
|
31.104
|
484.038
|
482.614
|
543.832
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-75.144
|
-75.076
|
-102.754
|
-110.498
|
-102.978
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
355.782
|
288.883
|
339.718
|
388.270
|
325.187
|
|
1. Hàng tồn kho
|
356.968
|
290.069
|
342.876
|
391.333
|
327.545
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.186
|
-1.186
|
-3.158
|
-3.063
|
-2.358
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
47.185
|
54.699
|
75.144
|
74.105
|
77.176
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8.338
|
10.959
|
13.130
|
10.691
|
10.881
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
38.611
|
43.575
|
61.443
|
62.821
|
65.624
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
235
|
166
|
571
|
593
|
672
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.792.713
|
1.707.441
|
1.270.645
|
1.245.071
|
1.198.204
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
712.300
|
632.406
|
30.383
|
23.912
|
23.912
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
647.020
|
550.220
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
65.280
|
82.186
|
30.383
|
23.912
|
23.912
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
567.864
|
573.070
|
605.075
|
588.161
|
576.303
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
481.823
|
484.974
|
517.615
|
506.291
|
532.620
|
|
- Nguyên giá
|
983.838
|
997.893
|
1.081.842
|
1.082.457
|
1.188.025
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-502.014
|
-512.919
|
-564.227
|
-576.166
|
-655.405
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
67.217
|
63.285
|
59.353
|
55.421
|
18.337
|
|
- Nguyên giá
|
157.728
|
157.728
|
157.728
|
157.728
|
56.519
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-90.510
|
-94.442
|
-98.374
|
-102.306
|
-38.182
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
18.823
|
24.811
|
28.107
|
26.449
|
25.346
|
|
- Nguyên giá
|
74.048
|
81.648
|
88.322
|
88.073
|
87.856
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55.224
|
-56.837
|
-60.216
|
-61.624
|
-62.510
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
137.835
|
136.805
|
135.774
|
134.744
|
280.906
|
|
- Nguyên giá
|
142.987
|
142.987
|
142.987
|
142.987
|
291.896
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.152
|
-6.183
|
-7.213
|
-8.243
|
-10.990
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
20.806
|
11.305
|
169.411
|
177.727
|
26.784
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
20.806
|
11.305
|
169.411
|
177.727
|
26.784
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
180.151
|
182.047
|
65.338
|
65.278
|
65.278
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
114.873
|
116.769
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
65.278
|
65.278
|
65.278
|
65.278
|
65.278
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
60
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
173.757
|
171.808
|
264.664
|
255.249
|
225.022
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
55.368
|
54.925
|
54.045
|
52.611
|
54.112
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
34.039
|
35.749
|
37.716
|
35.346
|
9.228
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
84.350
|
81.134
|
172.904
|
167.293
|
161.682
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.264.169
|
5.668.344
|
6.245.364
|
6.698.234
|
6.417.219
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.483.613
|
2.837.125
|
3.373.798
|
3.853.633
|
3.542.664
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.131.327
|
2.595.045
|
3.155.998
|
3.644.471
|
3.363.695
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.694.935
|
2.273.444
|
2.277.427
|
2.696.566
|
2.372.323
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
165.909
|
133.392
|
324.976
|
382.533
|
381.594
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9.858
|
9.806
|
19.276
|
23.109
|
16.005
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30.496
|
24.328
|
38.947
|
58.039
|
32.518
|
|
6. Phải trả người lao động
|
80.984
|
51.282
|
54.944
|
62.075
|
79.665
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
29.139
|
56.855
|
41.562
|
44.569
|
43.755
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
37
|
37
|
37
|
37
|
37
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
91.325
|
17.255
|
370.183
|
348.773
|
409.028
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
124
|
124
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
28.646
|
28.646
|
28.646
|
28.646
|
28.646
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
352.286
|
242.080
|
217.801
|
209.163
|
178.969
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
26.497
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
178
|
178
|
178
|
268
|
268
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
238.004
|
148.554
|
125.698
|
124.057
|
88.887
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
81.387
|
86.899
|
85.750
|
78.821
|
84.003
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6.219
|
6.449
|
6.175
|
6.016
|
5.811
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.780.556
|
2.831.219
|
2.871.565
|
2.844.601
|
2.874.555
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.780.556
|
2.831.219
|
2.871.565
|
2.844.601
|
2.874.555
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
754.647
|
754.647
|
754.647
|
754.647
|
754.647
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
225.071
|
225.071
|
225.071
|
225.071
|
224.722
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
84.576
|
84.576
|
84.576
|
84.576
|
84.576
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.804
|
10.804
|
10.804
|
10.804
|
10.804
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.029.274
|
1.065.145
|
1.037.167
|
999.212
|
994.309
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.022.470
|
1.030.205
|
1.024.105
|
992.967
|
992.967
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.804
|
34.940
|
13.062
|
6.244
|
1.342
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
676.185
|
690.976
|
759.301
|
770.292
|
805.497
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.264.169
|
5.668.344
|
6.245.364
|
6.698.234
|
6.417.219
|