|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,960,903
|
4,974,718
|
5,453,163
|
5,219,015
|
4,892,067
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
715,004
|
670,410
|
748,946
|
456,284
|
398,226
|
|
1. Tiền
|
239,504
|
466,410
|
387,039
|
164,844
|
196,026
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
475,500
|
204,000
|
361,907
|
291,439
|
202,200
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,406,584
|
1,573,110
|
1,781,300
|
1,825,535
|
3,272,535
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
689,939
|
847,832
|
915,585
|
765,032
|
650,511
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-170,715
|
-179,722
|
-167,835
|
-37,367
|
-61,895
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
887,361
|
904,999
|
1,033,550
|
1,097,869
|
2,683,919
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,495,732
|
2,316,336
|
2,460,542
|
2,534,834
|
795,600
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
397,361
|
612,139
|
453,099
|
533,955
|
451,663
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,915
|
15,481
|
23,235
|
26,708
|
19,317
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1,133,428
|
1,307,431
|
1,612,091
|
1,533,316
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
31,104
|
484,038
|
482,614
|
543,832
|
442,246
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-75,076
|
-102,754
|
-110,498
|
-102,978
|
-117,625
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
288,883
|
339,718
|
388,270
|
325,187
|
344,117
|
|
1. Hàng tồn kho
|
290,069
|
342,876
|
391,333
|
327,545
|
354,506
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,186
|
-3,158
|
-3,063
|
-2,358
|
-10,389
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
54,699
|
75,144
|
74,105
|
77,176
|
81,589
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,959
|
13,130
|
10,691
|
10,881
|
15,161
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
43,575
|
61,443
|
62,821
|
65,624
|
66,119
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
166
|
571
|
593
|
672
|
309
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,707,441
|
1,270,645
|
1,245,071
|
1,198,204
|
1,155,585
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
632,406
|
30,383
|
23,912
|
23,912
|
26,417
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
550,220
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
82,186
|
30,383
|
23,912
|
23,912
|
26,417
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
573,070
|
605,075
|
588,161
|
576,303
|
594,586
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
484,974
|
517,615
|
506,291
|
532,620
|
570,763
|
|
- Nguyên giá
|
997,893
|
1,081,842
|
1,082,457
|
1,188,025
|
1,279,815
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-512,919
|
-564,227
|
-576,166
|
-655,405
|
-709,052
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
63,285
|
59,353
|
55,421
|
18,337
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
157,728
|
157,728
|
157,728
|
56,519
|
448
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-94,442
|
-98,374
|
-102,306
|
-38,182
|
-448
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
24,811
|
28,107
|
26,449
|
25,346
|
23,823
|
|
- Nguyên giá
|
81,648
|
88,322
|
88,073
|
87,856
|
88,721
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-56,837
|
-60,216
|
-61,624
|
-62,510
|
-64,898
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
136,805
|
135,774
|
134,744
|
280,906
|
252,845
|
|
- Nguyên giá
|
142,987
|
142,987
|
142,987
|
291,896
|
265,694
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,183
|
-7,213
|
-8,243
|
-10,990
|
-12,849
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11,305
|
169,411
|
177,727
|
26,784
|
15,146
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11,305
|
169,411
|
177,727
|
26,784
|
15,146
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
182,047
|
65,338
|
65,278
|
65,278
|
47,116
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
116,769
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
65,278
|
65,278
|
65,278
|
65,278
|
50,812
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-3,695
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
60
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
171,808
|
264,664
|
255,249
|
225,022
|
219,474
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
54,925
|
54,045
|
52,611
|
54,112
|
53,624
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
35,749
|
37,716
|
35,346
|
9,228
|
9,778
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
81,134
|
172,904
|
167,293
|
161,682
|
156,072
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,668,344
|
6,245,364
|
6,698,234
|
6,417,219
|
6,047,652
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,837,125
|
3,373,798
|
3,853,633
|
3,542,664
|
3,277,104
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,595,045
|
3,155,998
|
3,644,471
|
3,363,695
|
3,158,595
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2,273,444
|
2,277,427
|
2,696,566
|
2,372,323
|
2,358,138
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
133,392
|
324,976
|
382,533
|
381,594
|
322,931
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9,806
|
19,276
|
23,109
|
16,005
|
13,938
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24,328
|
38,947
|
58,039
|
32,518
|
9,746
|
|
6. Phải trả người lao động
|
51,282
|
54,944
|
62,075
|
79,665
|
45,639
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
56,855
|
41,562
|
44,569
|
43,755
|
22,904
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
37
|
37
|
37
|
37
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17,255
|
370,183
|
348,773
|
409,028
|
356,528
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
124
|
124
|
124
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
28,646
|
28,646
|
28,646
|
28,646
|
28,646
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
242,080
|
217,801
|
209,163
|
178,969
|
118,510
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
178
|
178
|
268
|
268
|
659
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
148,554
|
125,698
|
124,057
|
88,887
|
24,000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
86,899
|
85,750
|
78,821
|
84,003
|
88,088
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6,449
|
6,175
|
6,016
|
5,811
|
5,762
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,831,219
|
2,871,565
|
2,844,601
|
2,874,555
|
2,770,547
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,831,219
|
2,871,565
|
2,844,601
|
2,874,555
|
2,770,547
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
754,647
|
754,647
|
754,647
|
754,647
|
754,647
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
225,071
|
225,071
|
225,071
|
224,722
|
224,722
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
84,576
|
84,576
|
84,576
|
84,576
|
84,576
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,804
|
10,804
|
10,804
|
10,804
|
10,804
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,065,145
|
1,037,167
|
999,212
|
994,309
|
895,224
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,030,205
|
1,024,105
|
992,967
|
992,967
|
946,281
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
34,940
|
13,062
|
6,244
|
1,342
|
-51,057
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
690,976
|
759,301
|
770,292
|
805,497
|
800,574
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,668,344
|
6,245,364
|
6,698,234
|
6,417,219
|
6,047,652
|