Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.276.014 1.358.853 1.529.897 1.608.995 1.528.067
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 432.488 428.307 538.666 375.576 247.469
1. Tiền 432.488 419.307 529.666 269.576 163.469
2. Các khoản tương đương tiền 0 9.000 9.000 106.000 84.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 627.000 727.000 777.150 887.150 827.834
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 627.000 727.000 777.150 887.150 827.834
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 199.036 188.865 194.338 324.438 415.758
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 254.388 241.821 228.610 239.574 265.998
2. Trả trước cho người bán 11.284 11.852 24.282 140.648 204.295
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.063 16.568 15.452 18.221 19.012
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -79.698 -81.376 -74.005 -74.005 -73.547
IV. Tổng hàng tồn kho 10.816 9.967 9.841 9.495 11.209
1. Hàng tồn kho 10.816 9.967 9.841 9.495 11.209
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.674 4.713 9.902 12.337 25.796
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6.440 4.471 4.535 4.940 11.015
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 234 0 5.185 7.310 13.631
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 242 181 86 1.150
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 213.138 230.565 201.493 193.299 204.689
I. Các khoản phải thu dài hạn 372 31.319 1.280 1.280 1.234
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 7.269 7.269 7.269 7.269 7.269
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 20.972 51.919 21.880 21.880 21.834
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -27.869 -27.869 -27.869 -27.869 -27.869
II. Tài sản cố định 195.714 176.933 173.242 164.424 176.929
1. Tài sản cố định hữu hình 183.404 164.623 160.931 152.114 164.618
- Nguyên giá 1.085.301 1.086.115 1.100.776 1.109.066 1.137.561
- Giá trị hao mòn lũy kế -901.897 -921.492 -939.844 -956.951 -972.942
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12.310 12.310 12.310 12.310 12.310
- Nguyên giá 13.084 13.084 13.084 13.084 13.084
- Giá trị hao mòn lũy kế -774 -774 -774 -774
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 48 48 3.041 3.849 8.034
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 48 48 3.041 3.849 8.034
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17.003 22.265 23.930 23.745 18.492
1. Chi phí trả trước dài hạn 146 636 710 608 1.894
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 16.857 21.629 23.220 23.137 16.599
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.489.151 1.589.418 1.731.390 1.802.294 1.732.756
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 294.600 314.750 448.579 476.782 359.998
I. Nợ ngắn hạn 270.412 285.287 415.423 442.616 323.201
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 41.414 29.435 11.491 10.750 32.251
4. Người mua trả tiền trước 2.505 2.160 7.836 8.844 4.796
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22.541 25.009 18.875 7.595 12.362
6. Phải trả người lao động 107.958 108.373 175.579 214.127 133.467
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 69.510 95.798 51.891 56.514 84.638
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 12.345 12.898 100.895 101.999 14.438
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14.139 11.613 48.856 42.787 41.250
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 24.188 29.463 33.156 34.166 36.797
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 24.188 29.463 33.156 34.166 36.797
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.194.551 1.274.668 1.282.811 1.325.513 1.372.758
I. Vốn chủ sở hữu 1.194.551 1.274.668 1.282.811 1.325.513 1.372.758
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 335.817 335.817 335.817 335.817 335.817
2. Thặng dư vốn cổ phần 6.604 6.604 6.604 6.604 6.604
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 23.652 23.652 23.652 23.652 23.652
5. Cổ phiếu quỹ -753 -753 -753 -1.243 -1.243
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 389.966 389.966 493.083 493.083 493.083
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 342.123 414.263 242.644 280.985 323.635
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 72.242 342.776 115.367 115.367 115.455
- LNST chưa phân phối kỳ này 269.881 71.487 127.276 165.618 208.180
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 97.144 105.121 181.766 186.615 191.211
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.489.151 1.589.418 1.731.390 1.802.294 1.732.756