単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 417,988 355,985 350,877 355,858 388,695
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 417,988 355,985 350,877 355,858 388,695
4. Giá vốn hàng bán 279,698 243,392 250,679 280,384 266,992
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 138,290 112,593 100,197 75,474 121,703
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,502 19,884 17,837 15,142 17,473
7. Chi phí tài chính 1,111 1,333 837 2,653 300
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 50,787 50,293 61,522 29,110 48,683
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 97,894 80,852 55,676 58,853 90,193
12. Thu nhập khác 73 235 326 119 5
13. Chi phí khác 1 70 0 1 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 73 166 326 118 5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 97,967 81,017 56,002 58,971 90,198
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 24,916 19,297 12,728 5,275 21,714
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5,261 -1,591 83 6,538 -3,111
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 19,654 17,706 12,811 11,814 18,603
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 78,312 63,311 43,192 47,158 71,594
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 6,826 7,468 4,850 4,596 64,570
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 71,487 55,843 38,342 42,562 7,024