1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
380,238
|
379,582
|
389,682
|
417,988
|
355,985
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
380,238
|
379,582
|
389,682
|
417,988
|
355,985
|
4. Giá vốn hàng bán
|
255,278
|
252,450
|
264,728
|
279,698
|
243,392
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
124,960
|
127,133
|
124,954
|
138,290
|
112,593
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,363
|
15,350
|
20,578
|
11,502
|
19,884
|
7. Chi phí tài chính
|
504
|
18,041
|
701
|
1,111
|
1,333
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
50,595
|
33,419
|
39,346
|
50,787
|
50,293
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
86,225
|
91,023
|
105,485
|
97,894
|
80,852
|
12. Thu nhập khác
|
241
|
357
|
236
|
73
|
235
|
13. Chi phí khác
|
6
|
0
|
1
|
1
|
70
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
234
|
357
|
235
|
73
|
166
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
86,459
|
91,379
|
105,720
|
97,967
|
81,017
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22,041
|
23,330
|
11,381
|
24,916
|
19,297
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-5,349
|
-4,941
|
9,838
|
-5,261
|
-1,591
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16,692
|
18,390
|
21,218
|
19,654
|
17,706
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
69,767
|
72,990
|
84,502
|
78,312
|
63,311
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
6,226
|
4,620
|
7,679
|
6,826
|
7,468
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
63,540
|
68,370
|
76,823
|
71,487
|
55,843
|