Unit: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 380,238 379,582 389,682 417,988 355,985
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 380,238 379,582 389,682 417,988 355,985
4. Giá vốn hàng bán 255,278 252,450 264,728 279,698 243,392
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 124,960 127,133 124,954 138,290 112,593
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,363 15,350 20,578 11,502 19,884
7. Chi phí tài chính 504 18,041 701 1,111 1,333
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 50,595 33,419 39,346 50,787 50,293
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 86,225 91,023 105,485 97,894 80,852
12. Thu nhập khác 241 357 236 73 235
13. Chi phí khác 6 0 1 1 70
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 234 357 235 73 166
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 86,459 91,379 105,720 97,967 81,017
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 22,041 23,330 11,381 24,916 19,297
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5,349 -4,941 9,838 -5,261 -1,591
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 16,692 18,390 21,218 19,654 17,706
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 69,767 72,990 84,502 78,312 63,311
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 6,226 4,620 7,679 6,826 7,468
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 63,540 68,370 76,823 71,487 55,843