Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.739.488 1.975.127 2.047.711 1.914.387 1.990.898
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 528.414 580.030 553.443 482.876 507.113
1. Tiền 181.706 182.206 188.389 204.376 225.163
2. Các khoản tương đương tiền 346.709 397.824 365.054 278.500 281.950
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 372.610 548.137 736.719 1.087.130 1.143.640
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 372.610 548.137 736.719 1.087.130 1.143.640
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 647.812 643.369 661.608 238.909 249.680
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 241.572 203.450 200.320 187.616 203.639
2. Trả trước cho người bán 19.410 23.481 23.152 18.638 15.630
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 220.065 222.751 234.693 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 226.917 255.354 228.725 59.341 58.042
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -60.151 -61.666 -25.282 -26.687 -27.631
IV. Tổng hàng tồn kho 18.340 18.719 22.313 27.396 23.342
1. Hàng tồn kho 18.340 18.719 22.313 27.396 23.342
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 172.312 184.871 73.629 78.075 67.124
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.596 15.590 9.899 14.090 22.672
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41.363 40.929 42.920 43.262 43.609
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 128.353 128.352 20.810 20.723 843
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4.145.623 4.162.940 4.049.688 4.133.127 3.876.097
I. Các khoản phải thu dài hạn 733.926 736.791 595.337 472.337 136.482
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 87.844 87.844 81.408 77.151 57.844
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 235.599 238.475 126.473 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 410.483 410.473 387.456 395.186 78.638
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.666.949 1.647.096 1.625.911 1.613.000 1.639.042
1. Tài sản cố định hữu hình 1.643.855 1.624.331 1.603.522 1.590.043 1.616.463
- Nguyên giá 3.787.480 3.791.826 3.784.041 3.795.559 3.847.321
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.143.625 -2.167.494 -2.180.519 -2.205.516 -2.230.858
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 23.094 22.765 22.389 22.957 22.578
- Nguyên giá 77.485 77.535 77.535 78.510 78.510
- Giá trị hao mòn lũy kế -54.391 -54.770 -55.146 -55.553 -55.932
III. Bất động sản đầu tư 168.147 166.783 165.420 164.056 162.693
- Nguyên giá 222.174 222.174 222.174 222.174 222.174
- Giá trị hao mòn lũy kế -54.028 -55.391 -56.754 -58.118 -59.481
IV. Tài sản dở dang dài hạn 85.193 83.555 86.450 94.239 51.275
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 39.222 39.269 39.313 39.362 39.409
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 45.971 44.286 47.137 54.877 11.866
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.466.238 1.503.021 1.555.077 1.763.195 1.859.255
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.124.919 1.198.218 1.252.349 1.333.716 1.431.059
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 496.503 472.787 470.713 470.713 470.713
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -167.985 -167.985 -167.985 -167.985 -467.986
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 12.800 0 0 126.751 425.469
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 25.171 25.694 21.493 26.299 27.350
1. Chi phí trả trước dài hạn 13.431 14.316 9.693 14.987 16.947
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 11.739 11.378 11.800 11.312 10.403
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.885.111 6.138.067 6.097.399 6.047.514 5.866.995
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.812.430 2.888.489 2.878.662 2.685.697 2.725.490
I. Nợ ngắn hạn 728.808 822.852 891.739 759.397 843.634
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 29.133 29.481 29.324 29.259 29.332
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 83.028 70.661 97.215 83.125 76.224
4. Người mua trả tiền trước 3.249 9.152 4.546 5.759 7.730
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 98.167 156.010 162.358 89.369 117.547
6. Phải trả người lao động 53.005 58.693 124.859 71.462 72.103
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 15.736 15.978 18.148 16.890 18.480
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 405.210 443.559 423.139 441.227 449.041
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 41.280 39.318 32.151 22.305 73.177
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.083.622 2.065.637 1.986.924 1.926.300 1.881.856
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.838.981 1.839.008 1.788.986 1.744.177 1.429.678
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 29.133 29.481 14.662 14.629 312.396
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 215.509 197.149 183.276 167.494 139.781
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.072.681 3.249.577 3.218.737 3.361.817 3.141.506
I. Vốn chủ sở hữu 3.072.681 3.249.577 3.218.737 3.361.817 3.141.506
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.162.950 2.162.950 2.162.950 2.162.950 2.162.950
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -2.075 -2.075 -2.075 -2.075 -2.075
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 94.975 100.444 96.056 92.125 101.488
8. Quỹ đầu tư phát triển 349.633 349.633 349.633 349.633 392.063
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 353.779 521.945 492.078 638.648 368.881
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 136.097 136.048 129.030 494.727 75.571
- LNST chưa phân phối kỳ này 217.683 385.897 363.048 143.920 293.310
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 113.419 116.680 120.095 120.536 118.199
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5.885.111 6.138.067 6.097.399 6.047.514 5.866.995