|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,641,319
|
1,610,448
|
1,739,488
|
1,975,127
|
2,047,711
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
510,061
|
417,436
|
528,414
|
580,030
|
553,443
|
|
1. Tiền
|
245,199
|
153,127
|
181,706
|
182,206
|
188,389
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
264,862
|
264,309
|
346,709
|
397,824
|
365,054
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
350,148
|
366,298
|
372,610
|
548,137
|
736,719
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
350,148
|
366,298
|
372,610
|
548,137
|
736,719
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
597,625
|
635,549
|
647,812
|
643,369
|
661,608
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
221,311
|
258,439
|
241,572
|
203,450
|
200,320
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15,339
|
13,240
|
19,410
|
23,481
|
23,152
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
202,008
|
203,200
|
220,065
|
222,751
|
234,693
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
213,030
|
217,964
|
226,917
|
255,354
|
228,725
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-54,063
|
-57,294
|
-60,151
|
-61,666
|
-25,282
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12,041
|
18,075
|
18,340
|
18,719
|
22,313
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12,041
|
18,075
|
18,340
|
18,719
|
22,313
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
171,444
|
173,091
|
172,312
|
184,871
|
73,629
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,561
|
2,956
|
2,596
|
15,590
|
9,899
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
41,442
|
41,645
|
41,363
|
40,929
|
42,920
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
128,441
|
128,491
|
128,353
|
128,352
|
20,810
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,078,503
|
4,183,904
|
4,145,623
|
4,162,940
|
4,049,688
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
755,837
|
828,313
|
733,926
|
736,791
|
595,337
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
93,600
|
93,600
|
87,844
|
87,844
|
81,408
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
337,101
|
339,090
|
235,599
|
238,475
|
126,473
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
325,136
|
395,623
|
410,483
|
410,473
|
387,456
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,718,628
|
1,685,919
|
1,666,949
|
1,647,096
|
1,625,911
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,694,921
|
1,662,457
|
1,643,855
|
1,624,331
|
1,603,522
|
|
- Nguyên giá
|
3,807,977
|
3,793,106
|
3,787,480
|
3,791,826
|
3,784,041
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,113,056
|
-2,130,650
|
-2,143,625
|
-2,167,494
|
-2,180,519
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
23,707
|
23,462
|
23,094
|
22,765
|
22,389
|
|
- Nguyên giá
|
77,412
|
77,485
|
77,485
|
77,535
|
77,535
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53,705
|
-54,023
|
-54,391
|
-54,770
|
-55,146
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
170,873
|
169,510
|
168,147
|
166,783
|
165,420
|
|
- Nguyên giá
|
222,174
|
222,174
|
222,174
|
222,174
|
222,174
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51,301
|
-52,664
|
-54,028
|
-55,391
|
-56,754
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
113,023
|
109,289
|
85,193
|
83,555
|
86,450
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
39,142
|
39,174
|
39,222
|
39,269
|
39,313
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
73,881
|
70,115
|
45,971
|
44,286
|
47,137
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,305,949
|
1,367,584
|
1,466,238
|
1,503,021
|
1,555,077
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
974,449
|
1,037,195
|
1,124,919
|
1,198,218
|
1,252,349
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
499,485
|
498,373
|
496,503
|
472,787
|
470,713
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-167,985
|
-167,985
|
-167,985
|
-167,985
|
-167,985
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
12,800
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,194
|
23,291
|
25,171
|
25,694
|
21,493
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,383
|
11,209
|
13,431
|
14,316
|
9,693
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
12,810
|
12,082
|
11,739
|
11,378
|
11,800
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,719,822
|
5,794,353
|
5,885,111
|
6,138,067
|
6,097,399
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,829,320
|
2,851,258
|
2,812,430
|
2,888,489
|
2,878,662
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
767,576
|
747,267
|
728,808
|
822,852
|
891,739
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
28,417
|
28,648
|
29,133
|
29,481
|
29,324
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
64,866
|
82,626
|
83,028
|
70,661
|
97,215
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,182
|
10,956
|
3,249
|
9,152
|
4,546
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
116,180
|
80,127
|
98,167
|
156,010
|
162,358
|
|
6. Phải trả người lao động
|
110,790
|
46,053
|
53,005
|
58,693
|
124,859
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14,960
|
16,592
|
15,736
|
15,978
|
18,148
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
403,273
|
420,866
|
405,210
|
443,559
|
423,139
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
25,908
|
61,399
|
41,280
|
39,318
|
32,151
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,061,744
|
2,103,991
|
2,083,622
|
2,065,637
|
1,986,924
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,780,759
|
1,830,810
|
1,838,981
|
1,839,008
|
1,788,986
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
42,497
|
42,972
|
29,133
|
29,481
|
14,662
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
238,488
|
230,209
|
215,509
|
197,149
|
183,276
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,890,502
|
2,943,094
|
3,072,681
|
3,249,577
|
3,218,737
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,890,502
|
2,943,094
|
3,072,681
|
3,249,577
|
3,218,737
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,162,950
|
2,162,950
|
2,162,950
|
2,162,950
|
2,162,950
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-2,075
|
-2,075
|
-2,075
|
-2,075
|
-2,075
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
111,297
|
71,661
|
94,975
|
100,444
|
96,056
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
307,876
|
349,633
|
349,633
|
349,633
|
349,633
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
187,241
|
244,891
|
353,779
|
521,945
|
492,078
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7,579
|
134,302
|
136,097
|
136,048
|
129,030
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
179,662
|
110,589
|
217,683
|
385,897
|
363,048
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
123,213
|
116,035
|
113,419
|
116,680
|
120,095
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,719,822
|
5,794,353
|
5,885,111
|
6,138,067
|
6,097,399
|