Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,641,319 1,610,448 1,739,488 1,975,127 2,047,711
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 510,061 417,436 528,414 580,030 553,443
1. Tiền 245,199 153,127 181,706 182,206 188,389
2. Các khoản tương đương tiền 264,862 264,309 346,709 397,824 365,054
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 350,148 366,298 372,610 548,137 736,719
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 350,148 366,298 372,610 548,137 736,719
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 597,625 635,549 647,812 643,369 661,608
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 221,311 258,439 241,572 203,450 200,320
2. Trả trước cho người bán 15,339 13,240 19,410 23,481 23,152
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 202,008 203,200 220,065 222,751 234,693
6. Phải thu ngắn hạn khác 213,030 217,964 226,917 255,354 228,725
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -54,063 -57,294 -60,151 -61,666 -25,282
IV. Tổng hàng tồn kho 12,041 18,075 18,340 18,719 22,313
1. Hàng tồn kho 12,041 18,075 18,340 18,719 22,313
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 171,444 173,091 172,312 184,871 73,629
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,561 2,956 2,596 15,590 9,899
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41,442 41,645 41,363 40,929 42,920
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 128,441 128,491 128,353 128,352 20,810
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,078,503 4,183,904 4,145,623 4,162,940 4,049,688
I. Các khoản phải thu dài hạn 755,837 828,313 733,926 736,791 595,337
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 93,600 93,600 87,844 87,844 81,408
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 337,101 339,090 235,599 238,475 126,473
5. Phải thu dài hạn khác 325,136 395,623 410,483 410,473 387,456
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,718,628 1,685,919 1,666,949 1,647,096 1,625,911
1. Tài sản cố định hữu hình 1,694,921 1,662,457 1,643,855 1,624,331 1,603,522
- Nguyên giá 3,807,977 3,793,106 3,787,480 3,791,826 3,784,041
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,113,056 -2,130,650 -2,143,625 -2,167,494 -2,180,519
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 23,707 23,462 23,094 22,765 22,389
- Nguyên giá 77,412 77,485 77,485 77,535 77,535
- Giá trị hao mòn lũy kế -53,705 -54,023 -54,391 -54,770 -55,146
III. Bất động sản đầu tư 170,873 169,510 168,147 166,783 165,420
- Nguyên giá 222,174 222,174 222,174 222,174 222,174
- Giá trị hao mòn lũy kế -51,301 -52,664 -54,028 -55,391 -56,754
IV. Tài sản dở dang dài hạn 113,023 109,289 85,193 83,555 86,450
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 39,142 39,174 39,222 39,269 39,313
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 73,881 70,115 45,971 44,286 47,137
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,305,949 1,367,584 1,466,238 1,503,021 1,555,077
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 974,449 1,037,195 1,124,919 1,198,218 1,252,349
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 499,485 498,373 496,503 472,787 470,713
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -167,985 -167,985 -167,985 -167,985 -167,985
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 12,800 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14,194 23,291 25,171 25,694 21,493
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,383 11,209 13,431 14,316 9,693
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 12,810 12,082 11,739 11,378 11,800
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,719,822 5,794,353 5,885,111 6,138,067 6,097,399
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,829,320 2,851,258 2,812,430 2,888,489 2,878,662
I. Nợ ngắn hạn 767,576 747,267 728,808 822,852 891,739
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 28,417 28,648 29,133 29,481 29,324
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 64,866 82,626 83,028 70,661 97,215
4. Người mua trả tiền trước 3,182 10,956 3,249 9,152 4,546
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 116,180 80,127 98,167 156,010 162,358
6. Phải trả người lao động 110,790 46,053 53,005 58,693 124,859
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14,960 16,592 15,736 15,978 18,148
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 403,273 420,866 405,210 443,559 423,139
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 25,908 61,399 41,280 39,318 32,151
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,061,744 2,103,991 2,083,622 2,065,637 1,986,924
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,780,759 1,830,810 1,838,981 1,839,008 1,788,986
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 42,497 42,972 29,133 29,481 14,662
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 238,488 230,209 215,509 197,149 183,276
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,890,502 2,943,094 3,072,681 3,249,577 3,218,737
I. Vốn chủ sở hữu 2,890,502 2,943,094 3,072,681 3,249,577 3,218,737
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,162,950 2,162,950 2,162,950 2,162,950 2,162,950
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -2,075 -2,075 -2,075 -2,075 -2,075
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 111,297 71,661 94,975 100,444 96,056
8. Quỹ đầu tư phát triển 307,876 349,633 349,633 349,633 349,633
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 187,241 244,891 353,779 521,945 492,078
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7,579 134,302 136,097 136,048 129,030
- LNST chưa phân phối kỳ này 179,662 110,589 217,683 385,897 363,048
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 123,213 116,035 113,419 116,680 120,095
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,719,822 5,794,353 5,885,111 6,138,067 6,097,399