|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.739.488
|
1.975.127
|
2.047.711
|
1.914.387
|
1.990.898
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
528.414
|
580.030
|
553.443
|
482.876
|
507.113
|
|
1. Tiền
|
181.706
|
182.206
|
188.389
|
204.376
|
225.163
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
346.709
|
397.824
|
365.054
|
278.500
|
281.950
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
372.610
|
548.137
|
736.719
|
1.087.130
|
1.143.640
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
372.610
|
548.137
|
736.719
|
1.087.130
|
1.143.640
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
647.812
|
643.369
|
661.608
|
238.909
|
249.680
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
241.572
|
203.450
|
200.320
|
187.616
|
203.639
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19.410
|
23.481
|
23.152
|
18.638
|
15.630
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
220.065
|
222.751
|
234.693
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
226.917
|
255.354
|
228.725
|
59.341
|
58.042
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-60.151
|
-61.666
|
-25.282
|
-26.687
|
-27.631
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18.340
|
18.719
|
22.313
|
27.396
|
23.342
|
|
1. Hàng tồn kho
|
18.340
|
18.719
|
22.313
|
27.396
|
23.342
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
172.312
|
184.871
|
73.629
|
78.075
|
67.124
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.596
|
15.590
|
9.899
|
14.090
|
22.672
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
41.363
|
40.929
|
42.920
|
43.262
|
43.609
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
128.353
|
128.352
|
20.810
|
20.723
|
843
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.145.623
|
4.162.940
|
4.049.688
|
4.133.127
|
3.876.097
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
733.926
|
736.791
|
595.337
|
472.337
|
136.482
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
87.844
|
87.844
|
81.408
|
77.151
|
57.844
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
235.599
|
238.475
|
126.473
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
410.483
|
410.473
|
387.456
|
395.186
|
78.638
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.666.949
|
1.647.096
|
1.625.911
|
1.613.000
|
1.639.042
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.643.855
|
1.624.331
|
1.603.522
|
1.590.043
|
1.616.463
|
|
- Nguyên giá
|
3.787.480
|
3.791.826
|
3.784.041
|
3.795.559
|
3.847.321
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.143.625
|
-2.167.494
|
-2.180.519
|
-2.205.516
|
-2.230.858
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
23.094
|
22.765
|
22.389
|
22.957
|
22.578
|
|
- Nguyên giá
|
77.485
|
77.535
|
77.535
|
78.510
|
78.510
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54.391
|
-54.770
|
-55.146
|
-55.553
|
-55.932
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
168.147
|
166.783
|
165.420
|
164.056
|
162.693
|
|
- Nguyên giá
|
222.174
|
222.174
|
222.174
|
222.174
|
222.174
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54.028
|
-55.391
|
-56.754
|
-58.118
|
-59.481
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
85.193
|
83.555
|
86.450
|
94.239
|
51.275
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
39.222
|
39.269
|
39.313
|
39.362
|
39.409
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
45.971
|
44.286
|
47.137
|
54.877
|
11.866
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.466.238
|
1.503.021
|
1.555.077
|
1.763.195
|
1.859.255
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.124.919
|
1.198.218
|
1.252.349
|
1.333.716
|
1.431.059
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
496.503
|
472.787
|
470.713
|
470.713
|
470.713
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-167.985
|
-167.985
|
-167.985
|
-167.985
|
-467.986
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
12.800
|
0
|
0
|
126.751
|
425.469
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
25.171
|
25.694
|
21.493
|
26.299
|
27.350
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13.431
|
14.316
|
9.693
|
14.987
|
16.947
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
11.739
|
11.378
|
11.800
|
11.312
|
10.403
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.885.111
|
6.138.067
|
6.097.399
|
6.047.514
|
5.866.995
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.812.430
|
2.888.489
|
2.878.662
|
2.685.697
|
2.725.490
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
728.808
|
822.852
|
891.739
|
759.397
|
843.634
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
29.133
|
29.481
|
29.324
|
29.259
|
29.332
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
83.028
|
70.661
|
97.215
|
83.125
|
76.224
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.249
|
9.152
|
4.546
|
5.759
|
7.730
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
98.167
|
156.010
|
162.358
|
89.369
|
117.547
|
|
6. Phải trả người lao động
|
53.005
|
58.693
|
124.859
|
71.462
|
72.103
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15.736
|
15.978
|
18.148
|
16.890
|
18.480
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
405.210
|
443.559
|
423.139
|
441.227
|
449.041
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
41.280
|
39.318
|
32.151
|
22.305
|
73.177
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.083.622
|
2.065.637
|
1.986.924
|
1.926.300
|
1.881.856
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.838.981
|
1.839.008
|
1.788.986
|
1.744.177
|
1.429.678
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
29.133
|
29.481
|
14.662
|
14.629
|
312.396
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
215.509
|
197.149
|
183.276
|
167.494
|
139.781
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.072.681
|
3.249.577
|
3.218.737
|
3.361.817
|
3.141.506
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.072.681
|
3.249.577
|
3.218.737
|
3.361.817
|
3.141.506
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.162.950
|
2.162.950
|
2.162.950
|
2.162.950
|
2.162.950
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-2.075
|
-2.075
|
-2.075
|
-2.075
|
-2.075
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
94.975
|
100.444
|
96.056
|
92.125
|
101.488
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
349.633
|
349.633
|
349.633
|
349.633
|
392.063
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
353.779
|
521.945
|
492.078
|
638.648
|
368.881
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
136.097
|
136.048
|
129.030
|
494.727
|
75.571
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
217.683
|
385.897
|
363.048
|
143.920
|
293.310
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
113.419
|
116.680
|
120.095
|
120.536
|
118.199
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.885.111
|
6.138.067
|
6.097.399
|
6.047.514
|
5.866.995
|