Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.384.651 1.641.319 1.610.448 1.739.488 1.975.127
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 449.923 510.061 417.436 528.414 580.030
1. Tiền 179.023 245.199 153.127 181.706 182.206
2. Các khoản tương đương tiền 270.900 264.862 264.309 346.709 397.824
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 323.585 350.148 366.298 372.610 548.137
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 323.585 350.148 366.298 372.610 548.137
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 422.112 597.625 635.549 647.812 643.369
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 266.212 221.311 258.439 241.572 203.450
2. Trả trước cho người bán 8.270 15.339 13.240 19.410 23.481
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 129.930 202.008 203.200 220.065 222.751
6. Phải thu ngắn hạn khác 72.366 213.030 217.964 226.917 255.354
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -54.665 -54.063 -57.294 -60.151 -61.666
IV. Tổng hàng tồn kho 13.291 12.041 18.075 18.340 18.719
1. Hàng tồn kho 13.291 12.041 18.075 18.340 18.719
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 175.739 171.444 173.091 172.312 184.871
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.424 1.561 2.956 2.596 15.590
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41.690 41.442 41.645 41.363 40.929
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 128.626 128.441 128.491 128.353 128.352
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4.076.097 4.078.503 4.183.904 4.145.623 4.162.940
I. Các khoản phải thu dài hạn 848.117 755.837 828.313 733.926 736.791
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 100.290 93.600 93.600 87.844 87.844
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 423.340 337.101 339.090 235.599 238.475
5. Phải thu dài hạn khác 324.486 325.136 395.623 410.483 410.473
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.479.106 1.718.628 1.685.919 1.666.949 1.647.096
1. Tài sản cố định hữu hình 1.455.023 1.694.921 1.662.457 1.643.855 1.624.331
- Nguyên giá 3.593.993 3.807.977 3.793.106 3.787.480 3.791.826
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.138.970 -2.113.056 -2.130.650 -2.143.625 -2.167.494
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 24.083 23.707 23.462 23.094 22.765
- Nguyên giá 77.412 77.412 77.485 77.485 77.535
- Giá trị hao mòn lũy kế -53.329 -53.705 -54.023 -54.391 -54.770
III. Bất động sản đầu tư 172.237 170.873 169.510 168.147 166.783
- Nguyên giá 222.174 222.174 222.174 222.174 222.174
- Giá trị hao mòn lũy kế -49.938 -51.301 -52.664 -54.028 -55.391
IV. Tài sản dở dang dài hạn 351.714 113.023 109.289 85.193 83.555
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 39.115 39.142 39.174 39.222 39.269
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 312.599 73.881 70.115 45.971 44.286
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.208.561 1.305.949 1.367.584 1.466.238 1.503.021
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 877.061 974.449 1.037.195 1.124.919 1.198.218
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 499.485 499.485 498.373 496.503 472.787
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -167.985 -167.985 -167.985 -167.985 -167.985
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 12.800 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16.362 14.194 23.291 25.171 25.694
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.492 1.383 11.209 13.431 14.316
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 13.870 12.810 12.082 11.739 11.378
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.460.748 5.719.822 5.794.353 5.885.111 6.138.067
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.676.985 2.829.320 2.851.258 2.812.430 2.888.489
I. Nợ ngắn hạn 583.075 767.576 747.267 728.808 822.852
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 28.309 28.417 28.648 29.133 29.481
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 60.590 64.866 82.626 83.028 70.661
4. Người mua trả tiền trước 3.938 3.182 10.956 3.249 9.152
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 118.065 116.180 80.127 98.167 156.010
6. Phải trả người lao động 67.250 110.790 46.053 53.005 58.693
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 30.016 14.960 16.592 15.736 15.978
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 241.696 403.273 420.866 405.210 443.559
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 33.210 25.908 61.399 41.280 39.318
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.093.910 2.061.744 2.103.991 2.083.622 2.065.637
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.780.759 1.780.759 1.830.810 1.838.981 1.839.008
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 56.617 42.497 42.972 29.133 29.481
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 256.534 238.488 230.209 215.509 197.149
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.783.763 2.890.502 2.943.094 3.072.681 3.249.577
I. Vốn chủ sở hữu 2.783.763 2.890.502 2.943.094 3.072.681 3.249.577
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.162.950 2.162.950 2.162.950 2.162.950 2.162.950
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -2.075 -2.075 -2.075 -2.075 -2.075
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 44.724 111.297 71.661 94.975 100.444
8. Quỹ đầu tư phát triển 127.876 307.876 349.633 349.633 349.633
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 320.229 187.241 244.891 353.779 521.945
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 186.086 7.579 134.302 136.097 136.048
- LNST chưa phân phối kỳ này 134.143 179.662 110.589 217.683 385.897
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 130.059 123.213 116.035 113.419 116.680
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5.460.748 5.719.822 5.794.353 5.885.111 6.138.067