|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
275.031
|
330.146
|
357.818
|
293.699
|
285.550
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
275.031
|
330.146
|
357.818
|
293.699
|
285.550
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
202.297
|
196.949
|
270.485
|
189.368
|
204.922
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
72.734
|
133.198
|
87.333
|
104.331
|
80.628
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
37.600
|
57.419
|
54.686
|
19.841
|
37.979
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7.717
|
9.683
|
15.792
|
9.691
|
10.174
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7.693
|
9.558
|
9.889
|
9.611
|
10.062
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
63.009
|
67.878
|
60.408
|
83.232
|
92.971
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
8
|
1
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
47.244
|
55.738
|
39.793
|
38.683
|
51.950
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
118.383
|
193.073
|
146.842
|
159.021
|
149.453
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.619
|
1.619
|
2.558
|
1.166
|
466
|
|
13. Chi phí khác
|
103
|
116
|
156.432
|
229
|
2.277
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.516
|
1.503
|
-153.874
|
937
|
-1.811
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
119.898
|
194.576
|
-7.032
|
159.958
|
147.642
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
27.456
|
41.099
|
26.697
|
30.593
|
33.114
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-14.357
|
-17.999
|
-14.296
|
-15.294
|
-16.401
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13.099
|
23.101
|
12.402
|
15.298
|
16.713
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
106.800
|
171.475
|
-19.434
|
144.660
|
130.929
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-416
|
3.261
|
3.415
|
740
|
-760
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
107.216
|
168.214
|
-22.849
|
143.920
|
131.689
|