|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
263,038
|
275,031
|
330,146
|
357,818
|
293,699
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
263,038
|
275,031
|
330,146
|
357,818
|
293,699
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
171,663
|
202,297
|
196,949
|
270,485
|
189,368
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
91,375
|
72,734
|
133,198
|
87,333
|
104,331
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,794
|
37,600
|
57,419
|
54,686
|
19,841
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,048
|
7,717
|
9,683
|
15,792
|
9,691
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
234
|
7,693
|
9,558
|
9,889
|
9,611
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
60,016
|
63,009
|
67,878
|
60,408
|
83,232
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
8
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39,918
|
47,244
|
55,738
|
39,793
|
38,683
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
121,219
|
118,383
|
193,073
|
146,842
|
159,021
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,483
|
1,619
|
1,619
|
2,558
|
1,166
|
|
13. Chi phí khác
|
2,003
|
103
|
116
|
156,432
|
229
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
480
|
1,516
|
1,503
|
-153,874
|
937
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
121,699
|
119,898
|
194,576
|
-7,032
|
159,958
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,024
|
27,456
|
41,099
|
26,697
|
30,593
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-8,932
|
-14,357
|
-17,999
|
-14,296
|
-15,294
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,092
|
13,099
|
23,101
|
12,402
|
15,298
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
109,607
|
106,800
|
171,475
|
-19,434
|
144,660
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-982
|
-416
|
3,261
|
3,415
|
740
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
110,589
|
107,216
|
168,214
|
-22,849
|
143,920
|