|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
245,345
|
291,697
|
263,038
|
275,031
|
330,146
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
245,345
|
291,697
|
263,038
|
275,031
|
330,146
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
210,752
|
198,357
|
171,663
|
202,297
|
196,949
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34,593
|
93,340
|
91,375
|
72,734
|
133,198
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,805
|
219,467
|
18,794
|
37,600
|
57,419
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,134
|
207,743
|
9,048
|
7,717
|
9,683
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
231
|
214
|
234
|
7,693
|
9,558
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
36,442
|
31,015
|
60,016
|
63,009
|
67,878
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
58,306
|
78,235
|
39,918
|
47,244
|
55,738
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23,401
|
57,844
|
121,219
|
118,383
|
193,073
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,140
|
9,065
|
2,483
|
1,619
|
1,619
|
|
13. Chi phí khác
|
3,510
|
5,128
|
2,003
|
103
|
116
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-370
|
3,937
|
480
|
1,516
|
1,503
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
23,031
|
61,781
|
121,699
|
119,898
|
194,576
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,333
|
34,142
|
21,024
|
27,456
|
41,099
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
9,144
|
-16,986
|
-8,932
|
-14,357
|
-17,999
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16,476
|
17,156
|
12,092
|
13,099
|
23,101
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,555
|
44,625
|
109,607
|
106,800
|
171,475
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-4,757
|
-894
|
-982
|
-416
|
3,261
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,312
|
45,519
|
110,589
|
107,216
|
168,214
|