|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
119.898
|
194.576
|
-7.032
|
159.958
|
147.642
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-50.869
|
-50.683
|
-136.213
|
-63.305
|
-91.326
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
26.478
|
27.017
|
26.685
|
26.703
|
27.456
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2.906
|
1.515
|
-36.384
|
1.405
|
944
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-8.776
|
-5.419
|
4.933
|
-1.246
|
-3.014
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-87.953
|
-83.354
|
-141.337
|
-99.779
|
-126.773
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
16.477
|
9.558
|
9.889
|
9.611
|
10.062
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
69.029
|
143.893
|
-143.245
|
96.653
|
56.316
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-328.181
|
45.671
|
157.602
|
8.452
|
28.093
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3.614
|
-427
|
-3.638
|
-5.132
|
4.008
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
284.391
|
-26.569
|
4.518
|
-97.696
|
-6.280
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-21.921
|
-13.879
|
10.315
|
-8.426
|
-11.441
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
3
|
16.349
|
-873
|
-129
|
-817
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-233
|
-987
|
-794
|
-114.312
|
-1.153
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
926
|
6.138
|
116
|
10
|
967
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-12.157
|
-8.100
|
-7.282
|
-9.828
|
-23.335
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-11.757
|
162.089
|
16.718
|
-130.408
|
46.358
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
15.232
|
32.055
|
-7.150
|
-21.733
|
-9.364
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.154
|
302
|
2.093
|
26
|
250
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-144.836
|
-317.521
|
-356.712
|
-142.753
|
-55.321
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
241.033
|
137.428
|
268.190
|
220.567
|
40.800
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-42.046
|
|
-40.109
|
|
4.991
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
41.506
|
21.022
|
90.707
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
24.850
|
20.406
|
12.733
|
12.467
|
13.114
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
136.893
|
-106.309
|
-30.250
|
68.574
|
-5.530
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-14.468
|
|
-14.718
|
|
-14.636
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
191
|
-4.249
|
1.701
|
246
|
-7
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14.278
|
-4.249
|
-13.017
|
246
|
-14.643
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
110.858
|
51.530
|
-26.548
|
-61.588
|
26.186
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
417.436
|
528.414
|
580.030
|
544.443
|
482.876
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
120
|
85
|
-39
|
21
|
52
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
528.414
|
580.030
|
553.443
|
482.876
|
509.113
|