単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 138,751 19,805 38,615 23,926 29,832
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 2,003 4,700
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 138,751 19,805 36,612 19,226 29,832
4. Giá vốn hàng bán 27,097 16,691 10,546 11,129 15,831
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 111,654 3,114 26,066 8,096 14,001
6. Doanh thu hoạt động tài chính -25,234 44,518 6,396 11,404 493
7. Chi phí tài chính 11,384 11,427 4,883 4,077 5,070
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,758 5,573 4,882 4,077 5,069
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -117 -62 1,094 7 12
9. Chi phí bán hàng 5 0 247
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,962 9,962 16,580 11,008 6,674
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 57,951 26,180 12,092 4,176 2,761
12. Thu nhập khác 168 208 3,522 1,090 15,532
13. Chi phí khác 212 5,250 1,379 39 46
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -44 -5,042 2,144 1,051 15,486
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 57,907 21,138 14,236 5,228 18,248
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,075 5,590 2,141 627 3,591
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -98 0 -435 -134 -555
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,977 5,590 1,706 494 3,036
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 48,930 15,548 12,529 4,734 15,212
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 8 340 1,038 154 488
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 48,923 15,208 11,492 4,580 14,724