|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
138,751
|
19,805
|
38,615
|
23,926
|
29,832
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
2,003
|
4,700
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
138,751
|
19,805
|
36,612
|
19,226
|
29,832
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
27,097
|
16,691
|
10,546
|
11,129
|
15,831
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
111,654
|
3,114
|
26,066
|
8,096
|
14,001
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
-25,234
|
44,518
|
6,396
|
11,404
|
493
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,384
|
11,427
|
4,883
|
4,077
|
5,070
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,758
|
5,573
|
4,882
|
4,077
|
5,069
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-117
|
-62
|
1,094
|
7
|
12
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5
|
0
|
|
247
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,962
|
9,962
|
16,580
|
11,008
|
6,674
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
57,951
|
26,180
|
12,092
|
4,176
|
2,761
|
|
12. Thu nhập khác
|
168
|
208
|
3,522
|
1,090
|
15,532
|
|
13. Chi phí khác
|
212
|
5,250
|
1,379
|
39
|
46
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-44
|
-5,042
|
2,144
|
1,051
|
15,486
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
57,907
|
21,138
|
14,236
|
5,228
|
18,248
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,075
|
5,590
|
2,141
|
627
|
3,591
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-98
|
0
|
-435
|
-134
|
-555
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,977
|
5,590
|
1,706
|
494
|
3,036
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
48,930
|
15,548
|
12,529
|
4,734
|
15,212
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
8
|
340
|
1,038
|
154
|
488
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
48,923
|
15,208
|
11,492
|
4,580
|
14,724
|