Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 148.473 200.656 244.418 267.211 280.825
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17.979 18.550 20.253 43.709 109.028
1. Tiền 14.979 17.550 20.253 22.709 17.028
2. Các khoản tương đương tiền 3.000 1.000 0 21.000 92.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 97.150 151.672 185.072 188.372 148.372
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 97.150 151.672 185.072 188.372 148.372
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31.382 28.349 35.271 33.146 20.770
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 16.244 15.300 20.918 13.998 13.161
2. Trả trước cho người bán 1.289 1.772 923 1.865 1.530
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 22.236 19.594 21.743 25.920 15.040
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.387 -8.316 -8.313 -8.637 -8.961
IV. Tổng hàng tồn kho 634 843 1.187 689 978
1. Hàng tồn kho 1.212 1.483 1.883 1.410 1.699
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -578 -640 -695 -721 -721
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.327 1.241 2.635 1.295 1.678
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.025 1.007 1.262 1.006 1.008
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15 15 15 17 15
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 287 219 1.358 273 655
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 88.206 85.027 88.985 83.181 77.418
I. Các khoản phải thu dài hạn 158 51 126 1.008 1.308
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 158 51 126 1.008 1.308
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 57.261 64.898 69.798 65.186 59.821
1. Tài sản cố định hữu hình 19.871 23.604 29.513 25.810 21.341
- Nguyên giá 71.484 76.196 86.104 87.030 86.980
- Giá trị hao mòn lũy kế -51.612 -52.593 -56.592 -61.219 -65.639
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 37.390 41.295 40.285 39.376 38.480
- Nguyên giá 47.128 52.135 52.135 52.135 52.135
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.738 -10.840 -11.850 -12.759 -13.654
III. Bất động sản đầu tư 3.669 3.474 3.280 3.085 2.890
- Nguyên giá 26.963 26.963 26.963 26.963 26.963
- Giá trị hao mòn lũy kế -23.294 -23.489 -23.683 -23.878 -24.073
IV. Tài sản dở dang dài hạn 11.304 2.588 2.588 2.588 2.588
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11.304 2.588 2.588 2.588 2.588
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 18.984 18.984 18.984 18.984 18.984
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18.984 -18.984 -18.984 -18.984 -18.984
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.758 2.410 3.040 11.314 10.810
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.588 2.263 2.915 2.509 3.478
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 170 147 125 102 79
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 13.055 11.605 10.154 8.703 7.253
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 236.679 285.682 333.403 350.392 358.242
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 37.229 44.516 46.672 35.842 35.623
I. Nợ ngắn hạn 28.380 34.701 37.193 27.496 27.505
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 413 336 228 228
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.523 14.115 16.858 10.903 8.194
4. Người mua trả tiền trước 100 59 18 103 229
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.919 2.980 3.150 2.999 1.407
6. Phải trả người lao động 3.787 7.942 7.818 5.341 4.867
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.349 264 116 210 182
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.054 5.386 5.181 5.074 5.569
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.647 3.541 3.716 2.638 6.828
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8.849 9.815 9.479 8.346 8.118
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8.849 8.905 8.905 8.000 8.000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 910 574 346 118
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 199.450 241.166 286.730 314.550 322.620
I. Vốn chủ sở hữu 199.450 241.166 286.730 314.550 322.620
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 144.200 144.200 144.200 144.200 144.200
2. Thặng dư vốn cổ phần 11.437 11.437 11.437 11.437 11.437
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.203 1.203 1.203 1.203 1.203
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34.121 75.331 120.868 148.800 156.261
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7.049 34.140 75.259 122.332 144.417
- LNST chưa phân phối kỳ này 27.071 41.191 45.609 26.468 11.844
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 8.490 8.996 9.023 8.911 9.520
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 236.679 285.682 333.403 350.392 358.242