単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 191,893 255,994 222,133 174,492 125,582
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 391 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 191,502 255,994 222,133 174,492 125,582
4. Giá vốn hàng bán 146,714 189,427 156,210 135,122 103,830
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 44,789 66,567 65,923 39,370 21,752
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,455 5,814 10,738 9,976 10,096
7. Chi phí tài chính 250 155 210 165 123
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 46 129 89 60
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,606 15,143 14,920 14,198 13,453
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 36,388 57,083 61,531 34,982 18,272
12. Thu nhập khác 674 998 1,459 161 517
13. Chi phí khác 287 49 611 146 1,112
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 388 950 848 15 -596
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36,775 58,033 62,379 34,997 17,677
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,490 12,230 13,334 7,649 4,163
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -170 23 23 23 23
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,320 12,253 13,357 7,672 4,185
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 29,455 45,780 49,022 27,326 13,491
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 907 1,262 859 796 1,523
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 28,548 44,518 48,164 26,530 11,969