|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
982,759
|
1,176,316
|
1,156,230
|
1,224,134
|
1,190,909
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
55,138
|
74,618
|
72,617
|
83,766
|
27,303
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
927,622
|
1,101,699
|
1,083,614
|
1,140,369
|
1,163,605
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
803,679
|
954,204
|
938,893
|
1,002,487
|
1,022,217
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
123,942
|
147,494
|
144,720
|
137,882
|
141,388
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,560
|
7,778
|
5,726
|
8,680
|
12,861
|
|
7. Chi phí tài chính
|
26,470
|
33,074
|
44,068
|
36,674
|
33,670
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25,797
|
32,590
|
43,789
|
36,572
|
33,575
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
61,915
|
72,182
|
66,680
|
70,956
|
75,981
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,752
|
29,896
|
24,851
|
22,935
|
24,398
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
18,365
|
20,120
|
14,848
|
15,998
|
20,201
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,775
|
578
|
852
|
397
|
364
|
|
13. Chi phí khác
|
151
|
105
|
47
|
59
|
562
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,624
|
472
|
805
|
339
|
-197
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19,989
|
20,592
|
15,653
|
16,336
|
20,004
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,386
|
2,609
|
1,794
|
2,152
|
4,360
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-301
|
-157
|
-20
|
249
|
-385
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,085
|
2,452
|
1,774
|
2,401
|
3,974
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17,904
|
18,141
|
13,879
|
13,935
|
16,030
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17,904
|
18,141
|
13,879
|
13,935
|
16,030
|